Gói thành viênDoanh nghiệp

Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm: thuật ngữ theo mảng và mẫu câu tư vấn, bồi thường

Vietdemy8 phút đọc

Mục lục (7 phần)

Khi một khách người Đức hỏi "Does this plan cover my wife's asthma?" hay một nhà tái bảo hiểm gửi email hỏi về một vụ cháy, cái khó không nằm ở nghiệp vụ mà ở chỗ nói và viết đúng thuật ngữ, đúng giọng nghề. Bài viết này tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm thông dụng nhất: ai là ai trong hợp đồng, thuật ngữ theo từng mảng (nhân thọ, sức khoẻ, phi nhân thọ, thẩm định, bồi thường, tái bảo hiểm), mẫu câu theo tình huống và cách tự học.

Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm khác tiếng Anh giao tiếp ở đâu?

  • Thuật ngữ có nghĩa pháp lý.
    Policyholder, insured và beneficiary là ba vai khác nhau (có khi trùng một người). Dùng sai một từ, khách có thể hiểu sai ai được nhận tiền.
  • Giải thích điều khó bằng câu dễ.
    Khách không cần nghe "pre-existing condition exclusion", họ cần nghe "If you had this illness before the policy started, this plan won't pay for it."
  • Thể loại văn bản riêng.
    Email báo kết quả thẩm định, thư chi trả một phần, thư từ chối bồi thường, loss advice gửi nhà tái bảo hiểm. Mỗi loại có khung và cụm câu quen thuộc.

Một chữ nhỏ nhưng hay sai: policy trong bảo hiểm là hợp đồng bảo hiểm, không phải "chính sách". Câu "Your contract insurance is 500 million" nên sửa thành "Your sum insured is 500 million dong."

Policyholder, insured, beneficiary: ai là ai trong hợp đồng bảo hiểm?

Sáu vai trong hợp đồng bảo hiểm bằng tiếng Anh: insurer là doanh nghiệp bảo hiểm, policyholder là bên mua bảo hiểm, insured là người được bảo hiểm, beneficiary là người thụ hưởng, agent là đại lý đại diện doanh nghiệp bảo hiểm, broker là môi giới đại diện khách hàng
Sáu vai cần gọi đúng tên trong một hợp đồng bảo hiểm

Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 (Điều 4) dùng ba tên gọi tiếng Việt tương ứng: bên mua bảo hiểm (giao kết hợp đồng và đóng phí), người được bảo hiểm và người thụ hưởng (được bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm chỉ định để nhận tiền bảo hiểm). Khi dịch hợp đồng song ngữ, ghép đúng cặp policyholder, insured, beneficiary. Tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Agent và broker cũng hay bị nhầm: đại lý đại diện cho doanh nghiệp bảo hiểm, môi giới đại diện cho khách. Câu trung thực khi khách hỏi so sánh: "I'm an agent for BlueRiver Life, so I can only offer BlueRiver products."

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm theo từng mảng

Các bảng dưới lấy từ bảng thuật ngữ tổng hợp của khoá học. Ví dụ dùng hồ sơ công ty hư cấu BlueRiver; số tiền là giả định.

Thuật ngữ nền tảng

Thuật ngữNghĩaVí dụ
PremiumPhí bảo hiểmThe annual premium is twelve million dong.
Sum insuredSố tiền bảo hiểm (tài sản, sức khoẻ)The sum insured on your contents is 200 million dong.
Sum assuredSố tiền bảo hiểm của hợp đồng nhân thọTerm Protect has a sum assured of five billion dong.
Deductible / excessMức khấu trừ, phần khách tự chịu mỗi vụAn excess of one million dong applies to each claim.
Cover / coveragePhạm vi bảo hiểmYou're covered for fire, storm and burst pipes.
ExclusionĐiều khoản loại trừFlood is excluded under this policy.
ClaimYêu cầu bồi thườngYour claim has been approved.

Nhân thọ và sức khoẻ

Thuật ngữNghĩaVí dụ
Term lifeBảo hiểm tử kỳTerm life gives you the most cover for your money.
EndowmentBảo hiểm hỗn hợpThe endowment pays out at maturity or on earlier death.
Unit-linkedLiên kết đầu tưWith a unit-linked plan, the investment risk is yours.
RiderSản phẩm bổ trợYou can add a critical illness rider.
Waiting periodThời gian chờThere is a 30-day waiting period for illness.
Pre-existing conditionBệnh có sẵnPlease declare any pre-existing condition on the form.
Co-paymentĐồng chi trả (phần trăm mỗi hoá đơn)With a 20% co-payment, you pay a fifth of each bill.
Direct billingBảo lãnh viện phíAt our network hospitals, we settle the bill directly.

Phi nhân thọ, thẩm định, bồi thường, tái bảo hiểm

Thuật ngữNghĩaVí dụ
Named perils / all risksRủi ro được nêu tên / mọi rủi ro trừ phần loại trừAccidental damage isn't one of the named perils on your policy.
Underinsurance / averageBảo hiểm dưới giá trị / quy tắc tỉ lệUnder the average condition, we pay 75% of the loss.
EndorsementSửa đổi bổ sungEndorsement HS-05 adds cover for your bike.
Proposal formGiấy yêu cầu bảo hiểmPlease sign and date the proposal form on page four.
LoadingPhần phí tăng thêmWe can offer cover with an extra premium of 25%.
FNOLThông báo tổn thất lần đầuWe received the FNOL by phone on Monday morning.
Loss adjusterGiám định viên tổn thấtThe adjuster will inspect the damage on Thursday.
Treaty / facultativeTái bảo hiểm theo hợp đồng cố định / tái bảo hiểm tạm thời từng rủi roThis risk is too large for the treaty, so we need facultative cover.

Mẹo phát âm: beneficiary nhấn vào "FISH" (ben-uh-FISH-ee-er-ee), actuary nhấn âm đầu (AK-choo-er-ee), premium đọc PREE-mee-um.

Mẫu câu tiếng Anh bảo hiểm theo tình huống

Tư vấn theo nhu cầu

  • "Who will be the policyholder, you or your company?"
  • "These figures are illustrations, not promises."

Giải thích điều khoản bằng plain English

  • "In simple terms, this means..."
  • "Your diabetes is a material fact for health cover, so please include it on the form."
  • "If my summary seems different, the policy wording is what counts."

Cuộc gọi báo tổn thất (FNOL)

Ba việc cùng lúc: cho thấy mình hiểu, lấy đủ dữ kiện, nói rõ bước tiếp theo. Đồng cảm không có nghĩa là hứa chi trả.

  • "I'm really sorry to hear that. Is everyone okay?"
  • "Please keep the damaged items until the adjuster has seen them."
  • "Once we have the report, we'll confirm what is covered." (thay cho "Of course it's covered.")
Sơ đồ sáu bước của một hồ sơ bồi thường bằng tiếng Anh: FNOL, claim number, documents, assessment và reserve, decision chi trả toàn bộ hoặc một phần hoặc từ chối, settlement
Hành trình một hồ sơ bồi thường (quy trình giả định trong khoá)

Khi khách nước ngoài hỏi về thời hạn, bạn có thể dựa vào Luật Kinh doanh bảo hiểm: Điều 30 quy định thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường là 01 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm (có trường hợp tính khác); Điều 31 quy định nếu hợp đồng không thoả thuận thì doanh nghiệp bồi thường trong 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Câu mẫu: "If no period is agreed, the law requires payment within 15 days of receiving a complete and valid claim file." Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý; hãy kiểm văn bản hiện hành và quy trình của công ty bạn.

Cách học tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm hiệu quả

  1. Học theo mảng bạn đang làm trước.
    Tư vấn viên bắt đầu từ thuật ngữ nền tảng, nhân thọ, sức khoẻ, hợp đồng; người làm bồi thường bắt đầu từ FNOL; người làm tái bảo hiểm bắt đầu từ treaty, facultative.
  2. Ghi sổ thuật ngữ bằng câu.
    Mỗi thuật ngữ một câu ví dụ gắn với khách, sản phẩm của chính bạn.
  3. Học theo cặp dễ nhầm.
    Sum insured và sum assured, excess và co-payment, agent và broker.
  4. Nghe hai lượt, nói theo.
    Lượt một chỉ nghe; lượt hai mở kịch bản, gạch chân cụm câu muốn dùng, rồi đọc to các từ hay sai trọng âm.
  5. Viết thật.
    Mỗi tuần một email (yêu cầu hồ sơ, báo kết quả, chi trả một phần), tự sửa theo danh sách lỗi Vietnglish.

Học bài bản với khoá Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm

Khoá Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm trên Vietdemy dạy các nội dung trên qua hồ sơ một nhóm công ty hư cấu, BlueRiver, có công ty nhân thọ và công ty phi nhân thọ, với khách hàng và hợp đồng đi xuyên suốt các chương. Khoá gồm 9 chương, 49 bài: nền móng, nhân thọ và sức khoẻ, phi nhân thọ, giải thích hợp đồng, thẩm định, bồi thường, tái bảo hiểm, bancassurance và đạo đức tư vấn, cuối cùng là 25 lỗi Vietnglish, bảng khoảng 120 thuật ngữ Anh - Việt, dự án cuối ba văn bản và bài kiểm tra cuối khoá. Có 8 hội thoại "phòng ảo" dài 2,5-4 phút với giọng Anh, Mỹ, Úc, Canada, 8 bài phát âm thuật ngữ và bài thực hành có đáp án mẫu. Thời hạn truy cập 365 ngày, trình độ phù hợp khoảng B1.

Khoá dạy ngôn ngữ, không phải khoá thi chứng chỉ đại lý và không thay cho đào tạo sản phẩm của công ty bạn. Nếu bạn cần nền email, họp, thuyết trình chung, xem khoá Tiếng Anh công sở; nếu bạn làm tài chính, kế toán trong doanh nghiệp bảo hiểm, xem thêm khoá Tiếng Anh chuyên ngành kế toán - tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm là insurance; doanh nghiệp bảo hiểm là insurer; hợp đồng bảo hiểm là policy. Bảo hiểm nhân thọ là life insurance, bảo hiểm sức khoẻ là health insurance, bảo hiểm phi nhân thọ thường gọi là non-life hoặc general insurance.

Sum insured và sum assured khác nhau thế nào?

Sum insured là số tiền bảo hiểm cho tài sản, sức khoẻ, du lịch, là mức trả tối đa. Sum assured dùng cho hợp đồng nhân thọ, là số tiền trả khi tử vong hoặc đáo hạn. Người Mỹ thường nói face amount cho hợp đồng nhân thọ.

Deductible và co-payment khác nhau thế nào?

Deductible (hay excess) là một số tiền cố định khách tự chịu mỗi vụ trước khi doanh nghiệp bảo hiểm trả. Co-payment là một tỉ lệ phần trăm của mỗi hoá đơn mà khách tự trả.

Thời gian cân nhắc 21 ngày tiếng Anh gọi là gì?

Thường gọi là free-look period (hoặc cooling-off period). Theo Điều 35 Luật Kinh doanh bảo hiểm, với hợp đồng nhân thọ, sức khoẻ có thời hạn trên 01 năm, bên mua có 21 ngày kể từ ngày nhận hợp đồng để từ chối tiếp tục tham gia. Tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Bài viết phục vụ học tiếng Anh chuyên ngành, không phải tư vấn bảo hiểm hay tư vấn pháp lý. Công ty, sản phẩm và số liệu trong ví dụ là hư cấu. Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm văn bản hiện hành khi làm việc thật.

Học sâu hơn

Khoá học liên quan

Khoá học trong bài

Tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm: thuật ngữ, tư vấn hợp đồng, bồi thường và tái bảo hiểm

1.290.000 ₫

Học online trên Vietdemy, có chứng nhận hoàn thành.

Xem khoá học
Bản tin Vietdemy

Nhận bài viết mới theo chủ đề bạn chọn

Chọn chủ đề bạn quan tâm - Vietdemy gửi bài viết mới, kinh nghiệm học và ưu đãi khoá học đúng chủ đề đó.

  • Bài viết chọn lọc về GMAT, GRE, TOEFL, TOEIC, Marketing và du học
  • Biết sớm mã ưu đãi và khoá học miễn phí mới
  • Xác nhận qua email, huỷ nhận chỉ với một lần bấm

Chủ đề quan tâm (chọn một hoặc nhiều)