Tiếng Anh chuyên ngành y dược: từ vựng, câu hỏi bệnh, giải thích thuốc và cách tự học
Mục lục (8 phần)
Một bệnh nhân người Úc hỏi "Can I take this with my blood pressure tablets?", một bác sĩ trong đoàn khách muốn nghe bạn giới thiệu quy trình tiếp nhận, và tờ hướng dẫn của thuốc mới chỉ có bản tiếng Anh. Với người làm y dược, cái khó lúc đó không nằm ở chuyên môn, mà ở chỗ nói và viết tiếng Anh đúng, rõ và an toàn. Bài này gom những phần tiếng Anh chuyên ngành y dược dùng nhiều nhất: từ vựng hai lớp, câu hỏi bệnh, cách giải thích thuốc và liều dùng, cách đọc tờ hướng dẫn sử dụng, và cách tự học.
Lưu ý: bài viết phục vụ học tiếng Anh, không phải tư vấn y khoa. Liều thuốc nêu trong ví dụ là liều thông dụng cho người lớn để câu tiếng Anh sát thực tế; khi làm việc thật, luôn theo đơn của bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng.
Tiếng Anh chuyên ngành y dược khác tiếng Anh giao tiếp ở đâu?
Có ba điểm khác. Thứ nhất, sai một chữ có thể hại người bệnh: "fifteen" và "fifty" nghe gần giống nhau, ".5 mg" thiếu số 0 có thể bị đọc thành "5 mg". Thứ hai, có hai lớp từ vựng: với đồng nghiệp bạn nói "hypertension", với bệnh nhân bạn nói "high blood pressure". Thứ ba, nghề có những thể loại riêng: hỏi bệnh sử, hướng dẫn dùng thuốc, tờ hướng dẫn sử dụng, báo cáo SBAR, email chuyển tuyến, buổi giới thiệu thuốc.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược theo hai lớp
| Với đồng nghiệp | Với bệnh nhân | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypertension | high blood pressure | tăng huyết áp |
| dyspnoea | shortness of breath | khó thở |
| analgesic | painkiller | thuốc giảm đau |
| adverse effect | side effect | tác dụng không mong muốn |
| benign | not cancer | lành tính |
| oral medication | tablets you swallow | thuốc uống |
| contraindication | when you shouldn't take it | chống chỉ định |
Mẹo ghi sổ: mỗi thuật ngữ ghi hai cột, chuyên môn và lời thường, kèm một câu ví dụ gắn với công việc của bạn.
Đọc liều, đơn vị và sinh hiệu
- 500 mg: five hundred milligrams; 0.5 mg: zero point five milligrams; 125 mcg: one hundred and twenty-five micrograms.
- Huyết áp 140/90: one-forty over ninety. Nhiệt độ 38.5 °C: thirty-eight point five degrees.
- Luôn có số 0 trước dấu thập phân (0.5 mg), không thêm số 0 sau (5 mg, không phải 5.0 mg). Y lệnh qua điện thoại phải đọc lại để xác nhận.
Câu hỏi bệnh sử bằng tiếng Anh
Bắt đầu bằng câu hỏi mở "What brings you in today?", rồi khai thác cơn đau theo tám chữ SOCRATES:
| Chữ | Câu hỏi |
|---|---|
| Site | Where exactly is the pain? |
| Onset | When did it start? Suddenly or gradually? |
| Character | What does it feel like? Sharp, dull, burning? |
| Radiation | Does the pain spread anywhere? |
| Associations | Have you noticed anything else, like nausea or fever? |
| Time course | Is it there all the time, or does it come and go? |
| Exacerbating / relieving | Does anything make it better or worse? |
| Severity | On a scale of 0 to 10, how bad is it? |
Hỏi thuốc thì nói rõ phạm vi: "Are you taking any medicines, including ones you buy yourself, vitamins or herbal remedies?" Hỏi dị ứng thì hỏi cả phản ứng: "What happened when you took it?"
Giải thích thuốc và liều dùng bằng tiếng Anh
Trên đơn thuốc kiểu Anh, Úc bạn sẽ gặp viết tắt; với bệnh nhân, luôn nói bằng chữ đầy đủ:
Một lời hướng dẫn thuốc đủ ý đi qua sáu bước: tên và công dụng, cách dùng, dùng bao lâu, tác dụng phụ, cảnh báo, và hỏi lại để kiểm tra hiểu. Ví dụ với paracetamol 500 mg cho người lớn (liều thông dụng, luôn theo tờ hướng dẫn):
"Take one or two tablets when you need them, but leave at least four hours between doses, and never take more than eight tablets in twenty-four hours. Some cold and flu remedies also contain paracetamol, so check the labels."
Quên liều, câu mẫu chung (luôn đối chiếu tờ hướng dẫn của từng thuốc): "If you miss a dose, take it as soon as you remember, unless it's nearly time for your next dose. Don't take two doses together."
Và thay câu "Do you understand?" bằng teach-back: "Just to make sure I explained it clearly, can you tell me how you'll take it?"
Đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc bằng tiếng Anh
Tờ hướng dẫn kiểu châu Âu (patient information leaflet) luôn có sáu mục theo thứ tự: what it is used for; before you take it; how to take it; possible side effects; how to store it; contents of the pack. Biết thứ tự này, bạn tìm được thông tin trong vài giây.
Tần suất tác dụng phụ có định nghĩa riêng: very common là hơn 1 trên 10 người, common tối đa 1 trên 10, uncommon tối đa 1 trên 100, rare tối đa 1 trên 1.000, very rare tối đa 1 trên 10.000. Khi nói với bệnh nhân, dùng số đếm được: "Up to 1 in 10 people may get a headache."
Trao đổi với đồng nghiệp: SBAR
Khi gọi bác sĩ về một người bệnh trở nặng, đi theo SBAR: Situation (chuyện gì đang xảy ra, một câu), Background (bệnh nền, lý do nằm viện), Assessment (sinh hiệu, nhận định của bạn), Recommendation (bạn cần gì, khi nào). Câu Recommendation tốt có việc và thời gian: "Could you come and see him within fifteen minutes?" Sau khi nhận y lệnh, đọc lại: "Let me read that back."
Tự học tiếng Anh chuyên ngành y dược thế nào cho hiệu quả?
- Học theo tình huống, không học danh sách từ.Mỗi tuần một tình huống: tiếp đón, hỏi bệnh, giải thích thuốc, đọc tờ hướng dẫn.
- Nghe hội thoại nghề hai lượtlượt đầu chỉ nghe, lượt hai đọc kịch bản và gạch chân cụm câu.
- Nói tocác thuật ngữ khó đọc: diagnosis, pharmacist, contraindication, anaesthetic.
- Viết ngắn mỗi ngàymột hướng dẫn thuốc, một đoạn SBAR, một email.
- Dùng ngayít nhất ba câu mới mỗi tuần với bệnh nhân hoặc đồng nghiệp.
Nếu bạn muốn một lộ trình có sẵn, khoá Tiếng Anh chuyên ngành y dược của Vietdemy đi qua 9 chương theo hồ sơ một bệnh viện quốc tế hư cấu, có 8 hội thoại nghe, 8 bài phát âm, 190 câu hỏi có lời giải và dự án cuối có bài mẫu. Nếu bạn cần thêm kỹ năng email, họp, thuyết trình chung, xem khoá Tiếng Anh công sở.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh chuyên ngành y dược cần trình độ nào?
Khoảng B1 là học được: bạn đọc được email đơn giản và nói được câu ngắn. Phần khó nhất không phải ngữ pháp mà là thuật ngữ và cách nói đúng mực với người bệnh.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược nên học từ đâu?
Bắt đầu từ khoa phòng, chức danh, triệu chứng và đơn vị liều, rồi đến câu hỏi bệnh sử và hướng dẫn thuốc. Học mỗi từ theo hai lớp: chuyên môn và lời thường.
"I feel sick" có nghĩa là gì?
Ở Anh và Úc, "I feel sick" thường là buồn nôn, không phải "tôi bị ốm". Khi không chắc, hỏi lại: "Do you mean you feel like vomiting?"
Dược sĩ cần tiếng Anh ở những việc nào?
Đọc đơn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bệnh nhân nước ngoài dùng thuốc, tư vấn tại quầy (hỏi theo WWHAM: who, what, how long, action, medication), đọc tài liệu chuyên môn và trao đổi với trình dược viên.
Khoá tiếng Anh chuyên ngành y dược có thay thế đào tạo chuyên môn không?
Không. Đây là khoá ngôn ngữ. Kiến thức chuyên môn, liều và điều trị luôn theo đào tạo chính thức, đơn của bác sĩ, tờ hướng dẫn sử dụng và quy trình của cơ sở bạn.











