Tiếng Anh chuyên ngành kế toán: thuật ngữ nền tảng, báo cáo tài chính và lỗi hay gặp
Mục lục (9 phần)
Bài viết do đội ngũ biên tập Vietdemy biên soạn từ khoá học Tiếng Anh chuyên ngành kế toán - tài chính: thuật ngữ, báo cáo, email và kiểm toán của Nguyễn Anh Khoa.
Làm kế toán ở công ty có vốn nước ngoài, bạn sẽ gặp tiếng Anh mỗi ngày: email đối soát công nợ, báo cáo tháng cho CFO ở nước ngoài, danh sách tài liệu kiểm toán yêu cầu. Bài viết này gom phần cốt lõi của tiếng Anh chuyên ngành kế toán: phương trình kế toán, năm nhóm tài khoản, debit và credit, tên các báo cáo tài chính, cách nói số trong cuộc họp và những lỗi "Vietnglish" khiến email kém chuyên nghiệp.
Phương trình kế toán: Assets = Liabilities + Equity
Mọi thuật ngữ kế toán tiếng Anh đều xoay quanh một phương trình:
- Assets(tài sản): những gì doanh nghiệp kiểm soát và kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế, như tiền, phải thu, hàng tồn kho, máy móc.
- Liabilities(nợ phải trả): nghĩa vụ phải trả, như phải trả nhà cung cấp, vay ngân hàng, thuế phải nộp.
- Equity(vốn chủ sở hữu): phần còn lại thuộc về chủ sở hữu, gồm vốn góp và lợi nhuận giữ lại.
Người làm nghề hay nói tài sản được "financed by" nợ và vốn. Khi hai vế bằng nhau: The balance sheet balances. Khi lệch: There is an imbalance of 3,500 in the trial balance.
Năm nhóm tài khoản (five account types)
| Thuật ngữ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Asset | Tài sản | Cash at bank is a current asset. |
| Liability | Nợ phải trả | The five-year loan is a non-current liability. |
| Equity | Vốn chủ sở hữu | Equity rose after this year's profit. |
| Revenue / Income | Doanh thu / Thu nhập | Revenue from services grew by 8%. |
| Expense | Chi phí | Office rent is an administrative expense. |
Doanh thu và chi phí cuối kỳ được kết chuyển vào lợi nhuận, và lợi nhuận đi vào retained earnings (lợi nhuận sau thuế chưa phân phối) trong phần vốn. Đây là chỗ báo cáo kết quả kinh doanh nối với báo cáo tình hình tài chính.
Debit và credit: bên trái và bên phải, không phải "nợ ai"
Trong sổ sách, debit là ghi Nợ, credit là ghi Có. Nhưng đừng hiểu debit là "đang nợ ai" hay credit là "được cộng tiền". Debit đơn giản là bên trái của tài khoản, credit là bên phải. Tài khoản tài sản và chi phí tăng bên debit; nợ phải trả, vốn và doanh thu tăng bên credit.
- Debit cash, credit trade receivables. Ghi Nợ tiền, ghi Có phải thu khách hàng (khách trả tiền).
- The account has a credit balance of 12,000. Tài khoản có số dư Có 12.000.
- The entry was posted to the wrong account. Bút toán bị ghi nhầm tài khoản.
Một điểm hay gây rối: trên sao kê ngân hàng, "credit your account" lại là cộng tiền cho bạn, vì với ngân hàng, tiền gửi của bạn là khoản nợ phải trả của họ.
Bộ thuật ngữ cốt lõi cần nói được ngay
| Thuật ngữ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Chart of accounts | Hệ thống tài khoản | We added a new account to the chart of accounts. |
| General ledger (GL) | Sổ cái | The GL shows a closing balance of 4.6 billion. |
| Journal entry (JE) | Bút toán | Could you approve this manual journal entry? |
| Trial balance (TB) | Bảng cân đối số phát sinh | Please send the trial balance as at 31 October. |
| Accrual | Khoản trích trước | We accrued the October internet bill. |
| Provision | Khoản dự phòng | We made a provision for doubtful debts. |
| Depreciation / Amortisation | Khấu hao TSCĐ hữu hình / vô hình | The software is amortised over three years. |
| Fiscal year (FY) | Năm tài chính | Our fiscal year ends on 31 December. |
Cost hay expense?
Cost là số tiền bỏ ra để có một thứ, chưa chắc đã thành chi phí ngay: giá mua máy là cost và được ghi vào tài sản. Expense là phần chi phí được ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ. Vì thế người ta nói capitalise the cost (vốn hoá) hoặc expense it (ghi thẳng vào chi phí).
Viết tắt hay gặp
AR (phải thu), AP (phải trả), P&L (báo cáo lãi lỗ), BS (bảng cân đối), CF (lưu chuyển tiền), COGS (giá vốn hàng bán), SG&A (chi phí bán hàng và quản lý), YTD (luỹ kế từ đầu năm), MoM (so với tháng trước), YoY (so với cùng kỳ), FX (ngoại tệ, tỷ giá).
Tên các báo cáo tài chính bằng tiếng Anh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Statement of financial position (balance sheet) | Báo cáo tình hình tài chính (trước đây gọi là Bảng cân đối kế toán) |
| Statement of profit or loss (income statement) | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Notes to the financial statements | Thuyết minh báo cáo tài chính |
Ở Việt Nam, theo nội dung khoá học, Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026) đổi tên "Bảng cân đối kế toán" thành "Báo cáo tình hình tài chính", gần với cách gọi của IFRS. Khi đọc báo cáo các năm trước 2026, bạn vẫn gặp tên cũ.
Trên báo cáo tình hình tài chính, tài sản và nợ được chia thành current (ngắn hạn) và non-current (dài hạn). Báo cáo kiểu Việt Nam đặt ngắn hạn trước; một số báo cáo IFRS ở châu Âu đặt dài hạn trước, nên đừng ngạc nhiên khi thấy "non-current assets" đứng đầu.
Nói số trong cuộc họp
Khi trình bày với cấp trên nước ngoài, đừng đọc từng dòng. Hãy đưa con số lớn nhất ra trước và kể câu chuyện phía sau:
- As at 30 September, total assets were 280 billion dong, of which 120 billion were current.
- Revenue was 4% above budget, mainly because of two new distributors.
- Gross margin fell by 1.5 percentage points compared with last quarter.
Chú ý cụm of which (trong đó), above / below budget (cao hơn / thấp hơn kế hoạch) và percentage points (điểm phần trăm) khi nói về thay đổi của một tỷ lệ.
Lỗi Vietnglish hay gặp trong phòng kế toán
| Câu hay gặp | Câu tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| Revenue is increase 6%. | Revenue increased by 6%. | Increase là động từ, kỳ đã qua dùng quá khứ. |
| Please hạch toán this invoice. | Please post this invoice. | Hạch toán: post, book, record. |
| Decrease 2 billion compare with budget. | 2 billion below budget. | Dùng below / above budget. |
| In 31/10 | As at 31 October | Giới từ đi với mốc báo cáo. |
| Please kindly feedback me. | Could you send me your comments by Friday? | Feedback là danh từ; nêu rõ thời hạn. |
| 15.000.000 VND | VND 15,000,000 hoặc VND 15 million | Tiếng Anh dùng dấu phẩy ngăn nghìn. |
Lỗi Vietnglish khó bỏ vì người đọc vẫn hiểu nên không ai sửa cho bạn. Cách hiệu quả nhất là học theo cụm: accrue for, below budget, as at, was capitalised. Khi viết, lấy nguyên cụm ra dùng thay vì dịch từng chữ.
Tự học tiếng Anh chuyên ngành kế toán: lộ trình gợi ý
- Tuần 1-2phương trình kế toán, năm nhóm tài khoản, debit/credit, bộ thuật ngữ cốt lõi.
- Tuần 3-4thuật ngữ theo phần hành bạn đang làm (công nợ, tiền, tồn kho, tài sản cố định, lương, thuế).
- Tuần 5-6đọc một bộ báo cáo tài chính tiếng Anh thật của doanh nghiệp niêm yết, tự tóm tắt bằng 5 câu.
- Tuần 7-8viết email đối soát và một đoạn bình luận chênh lệch tháng; nhờ người có kinh nghiệm đọc lại.
Mỗi tuần ghi lại lỗi của chính mình vào một danh sách nhỏ; sau một tháng, phần lớn sẽ không lặp lại.
Câu hỏi thường gặp
Debit và credit dịch thế nào cho đúng?
Trong sổ sách, debit là ghi Nợ và credit là ghi Có. Hiểu đơn giản là bên trái và bên phải của tài khoản; tài sản và chi phí tăng bên Nợ, nợ phải trả, vốn và doanh thu tăng bên Có.
Balance sheet và statement of financial position có khác nhau không?
Cùng chỉ một báo cáo. IFRS dùng "statement of financial position", nhiều người làm nghề vẫn nói "balance sheet".
Cần trình độ tiếng Anh nào để học tiếng Anh chuyên ngành kế toán?
Đọc hiểu được email đơn giản là có thể bắt đầu. Thuật ngữ chuyên ngành thường dễ học hơn tiếng Anh giao tiếp vì nghĩa cố định và lặp lại nhiều.
Có nên dùng công cụ dịch hay AI để viết email cho kế toán trưởng nước ngoài?
Có thể dùng để kiểm tra ngữ pháp, nhưng hãy tự viết trước và đọc lại mọi con số. Không dán số liệu mật như lương hay số liệu chưa công bố vào công cụ bên ngoài khi công ty chưa cho phép.
Quy định kế toán Việt Nam được nêu theo nội dung khoá học tại thời điểm biên soạn và có thể thay đổi; khi áp dụng, hãy kiểm văn bản hiện hành.




















































