Gói thành viênDoanh nghiệp

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán: 100 thuật ngữ thông dụng theo phần hành

Vietdemy8 phút đọc

Mục lục (7 phần)

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán là bộ thuật ngữ và cách diễn đạt mà người làm kế toán, kiểm toán, tài chính dùng hằng ngày khi làm việc với báo cáo, phần mềm, đối tác và cấp trên nước ngoài. Bài này tổng hợp 100 thuật ngữ thông dụng nhất, chia theo phần hành, có nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ cho nhóm nền tảng, kèm tên báo cáo tài chính theo VAS và IFRS, chức danh, mẫu câu email và cách tự học hiệu quả.

Kế toán tiếng Anh là gì?

"Kế toán" tiếng Anh là accounting (danh từ, chỉ công việc, lĩnh vực); người làm kế toán là accountant. Động từ "hạch toán" thường dịch là post, book hoặc record (ví dụ: post an invoice), không dùng "accounting" như động từ. Kiểm toán là audit, kiểm toán viên là auditor; tài chính là finance.

Nền tảng của mọi thuật ngữ là phương trình kế toán: tài sản bằng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu.

Phương trình kế toán: Assets bằng Liabilities cộng Equity. Lotus Bay ngày 31/12/2025: tài sản 350.000, nợ phải trả 150.000, vốn chủ sở hữu 200.000 triệu đồng. Câu đọc mẫu: Total assets of three hundred and fifty billion dong are financed by one hundred and fifty billion of liabilities and two hundred billion of equity.
Phương trình kế toán bằng tiếng Anh, ví dụ công ty hư cấu Lotus Bay (triệu đồng)

100 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo phần hành

Học theo phần hành giúp bạn nhớ thuật ngữ cùng ngữ cảnh: người làm công nợ cần "statement of account", "aging report" trước; người làm giá thành cần "overhead", "standard cost". Nhóm nền tảng có câu ví dụ; các nhóm sau liệt kê thuật ngữ và nghĩa để bạn tra nhanh. Số trong ví dụ là của một công ty hư cấu.

1. Nền tảng

Thuật ngữNghĩaVí dụ
AccountingKế toánShe works in accounting.
AccountantKế toán viênHe is a senior accountant.
AssetTài sảnCash is a current asset.
LiabilityNợ phải trảA bank loan is a liability.
EquityVốn chủ sở hữuEquity increased this year.
RevenueDoanh thuRevenue grew by 5%.
ExpenseChi phíRent is a monthly expense.
Debit / CreditGhi Nợ / Ghi CóDebit cash, credit revenue.
General ledgerSổ cáiPost the entry to the general ledger.
Journal entryBút toánPlease approve this journal entry.
Trial balanceBảng cân đối số phát sinhSend me the trial balance.
Chart of accountsHệ thống tài khoảnAdd a new account to the chart of accounts.
AccrualKhoản trích trướcWe accrued the electricity bill.
Fiscal yearNăm tài chínhOur fiscal year ends in December.
ProvisionDự phòngWe made a provision for warranty claims.
AmortisationPhân bổ, khấu hao TSCĐ vô hìnhSoftware is amortised over three years.

2. Công nợ phải thu, phải trả

Thuật ngữNghĩa
Trade receivablesPhải thu khách hàng
Trade payablesPhải trả người bán
InvoiceHoá đơn
Credit noteChứng từ giảm trừ phải thu
Debit noteChứng từ bên mua gửi để giảm phải trả
Statement of accountSao kê công nợ
Aging reportBáo cáo tuổi nợ
OverdueQuá hạn
Allowance for doubtful debtsDự phòng phải thu khó đòi
Purchase order (PO)Đơn đặt hàng
Goods received note (GRN)Phiếu nhập kho
Remittance adviceThông báo chuyển tiền
ReconciliationĐối chiếu, đối soát
Payment termsĐiều kiện thanh toán
Due dateNgày đến hạn
Write offXoá nợ

3. Tiền, tồn kho, tài sản cố định

Thuật ngữNghĩa
Cash and cash equivalentsTiền và tương đương tiền
Bank reconciliationĐối chiếu ngân hàng
Deposit in transitTiền đang chuyển
InventoriesHàng tồn kho
Raw materialsNguyên vật liệu
Work in progressSản phẩm dở dang
Finished goodsThành phẩm
Net realisable valueGiá trị thuần có thể thực hiện được
Stock countKiểm kê kho
Property, plant and equipmentTài sản cố định hữu hình
DepreciationKhấu hao
Accumulated depreciationKhấu hao luỹ kế
Carrying amountGiá trị còn lại
CapitaliseVốn hoá
DisposalThanh lý
FX gain / lossLãi / lỗ tỷ giá
Petty cashQuỹ tiền mặt nhỏ

4. Lương, thuế, giá thành

Thuật ngữNghĩa
PayrollBảng lương, tiền lương
Gross pay / Net payLương gộp / thực nhận
Personal income tax (PIT)Thuế thu nhập cá nhân
Social insuranceBảo hiểm xã hội
Value added tax (VAT)Thuế giá trị gia tăng
Input VAT / Output VATThuế GTGT đầu vào / đầu ra
Corporate income tax (CIT)Thuế thu nhập doanh nghiệp
Taxable incomeThu nhập chịu thuế
Non-deductible expenseChi phí không được trừ
Tax finalisationQuyết toán thuế
Direct materialsNguyên vật liệu trực tiếp
Direct labourNhân công trực tiếp
Manufacturing overheadChi phí sản xuất chung
Unit costGiá thành đơn vị
Standard costGiá thành định mức
AllowancePhụ cấp
VAT returnTờ khai thuế GTGT

5. Báo cáo tài chính

Thuật ngữNghĩa
Financial statementsBáo cáo tài chính
Statement of financial positionBáo cáo tình hình tài chính (bảng cân đối)
Income statement / Profit or lossBáo cáo kết quả kinh doanh
Cash flow statementBáo cáo lưu chuyển tiền tệ
NotesThuyết minh
Cost of goods soldGiá vốn hàng bán
Gross profitLợi nhuận gộp
Operating profitLợi nhuận hoạt động
Profit before taxLợi nhuận trước thuế
Retained earningsLợi nhuận chưa phân phối
Share capitalVốn góp
Current / Non-currentNgắn hạn / Dài hạn
Related partyBên liên quan
Going concernHoạt động liên tục
Accounting policiesChính sách kế toán
Contingent liabilityNợ tiềm tàng
EBITDALợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao

6. Đóng sổ, báo cáo quản trị, kiểm toán

Thuật ngữNghĩa
Month-end closeKhoá sổ cuối tháng
Cut-offGhi nhận đúng kỳ
PrepaymentChi phí trả trước
Budget / ForecastNgân sách / Dự báo
VarianceChênh lệch
Favourable / AdverseThuận lợi / Bất lợi
Year to date (YTD)Luỹ kế từ đầu năm
AuditKiểm toán
MaterialityMức trọng yếu
PBC listDanh sách tài liệu chuẩn bị cho kiểm toán
ConfirmationThư xác nhận
Audit adjustmentBút toán điều chỉnh kiểm toán
Management letterThư quản lý
Tie outKhớp số với nguồn
Sign-offPhê duyệt
Accrued expenseChi phí phải trả
Segregation of dutiesPhân tách nhiệm vụ

Tên báo cáo tài chính bằng tiếng Anh: VAS và IFRS

Cùng một báo cáo có thể có nhiều tên tiếng Anh. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành ngày 27/10/2025, thay Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026), "Bảng cân đối kế toán" được đổi tên thành "Báo cáo tình hình tài chính", gần với tên statement of financial position của IFRS. Bảng sau đối chiếu ở mức khái niệm; khi làm báo cáo cho tập đoàn, hãy dùng đúng tên trong biểu mẫu của tập đoàn.

Bảng đối chiếu tên chỉ tiêu: Báo cáo tình hình tài chính (trước đây bảng cân đối kế toán) là balance sheet, IFRS gọi statement of financial position; báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là income statement, IFRS statement of profit or loss; báo cáo lưu chuyển tiền tệ là cash flow statement, IFRS statement of cash flows; thuyết minh là notes; doanh thu thuần là net revenue, IFRS revenue; giá vốn hàng bán là cost of goods sold, IFRS cost of sales; chi phí quản lý doanh nghiệp là general and administration expenses, IFRS administrative expenses; tài sản cố định hữu hình là tangible fixed assets, IFRS property, plant and equipment; vốn góp của chủ sở hữu là owner's contributed capital, IFRS share capital; lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là undistributed profit after tax, IFRS retained earnings.
Đối chiếu tên chỉ tiêu VAS, bản dịch thường gặp và IFRS

Chức danh kế toán, kiểm toán bằng tiếng Anh

Tiếng ViệtTiếng Anh
Kế toán trưởngChief Accountant
Kế toán tổng hợpGeneral Accountant
Kế toán công nợAR / AP Accountant
Kế toán thuếTax Accountant
Kế toán giá thànhCost Accountant
Kế toán lươngPayroll Accountant
Trưởng phòng tài chínhFinance Manager
Kiểm soát tài chínhFinancial Controller
Giám đốc tài chínhChief Financial Officer (CFO)
Trợ lý kiểm toánAudit Assistant / Audit Associate
Trưởng nhóm kiểm toánAudit Senior
Chủ nhiệm kiểm toánAudit Manager

Mỗi nơi có cách đặt chức danh riêng; đây là cách gọi phổ biến.

Mẫu câu tiếng Anh kế toán dùng trong email

Đối soát công nợ

  • "Our records show a balance of USD 196,900 as at 30 September, which differs from your statement by USD 14,500."
  • "The difference is fully explained by three items, listed in the table below."

Nhắc nợ lịch sự

  • "This is a friendly reminder that invoice INV-2607-041 was due on 15 September."
  • "Could you let us know when we can expect payment?"

Báo cáo cho cấp trên

  • "Revenue was 1.7 billion below budget, mainly due to one shipment that moved to October."
  • "Gross margin fell by 2.1 percentage points because of higher steel prices."

Trả lời kiểm toán

  • "The fixed asset register will be uploaded this afternoon."
  • "Agreed. We will add a second approver in the ERP by 31 March. Owner: Finance Manager."

Cách học tiếng Anh chuyên ngành kế toán hiệu quả

  1. Học theo cụm, không theo từ.
    Nhớ "accrue for electricity", "below budget", "as at 30 September" thay vì từng từ rời.
  2. Gắn với số liệu.
    Đọc to một báo cáo tài chính tiếng Anh, nói từng con số; phân biệt percent và percentage point.
  3. Học theo phần hành mình đang làm
    , rồi mở rộng sang các phần hành khác.
  4. Luyện phát âm thuật ngữ khó
    accrual (ac-CRU-al), liability (lai-a-BIL-i-ty), reconciliation (rec-on-cil-i-A-tion).
  5. Viết thật
    mỗi tuần một email đối soát hoặc một đoạn bình luận chênh lệch, tự sửa theo danh sách lỗi Vietnglish.

Nếu bạn muốn học có lộ trình, khoá Tiếng Anh chuyên ngành kế toán - tài chính trên Vietdemy dạy các nội dung trên qua hồ sơ một công ty FDI hư cấu, có 7 hội thoại nghe, 8 bài phát âm và bảng thuật ngữ tải về. Muốn hiểu sâu cách phân tích báo cáo, xem thêm khoá Đọc hiểu báo cáo tài chính; cần nền tảng email, họp, thuyết trình chung, xem khoá Tiếng Anh công sở.

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán tiếng Anh là gì?

Thường gọi là balance sheet; theo IFRS là statement of financial position. Từ năm tài chính 2026, chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam gọi báo cáo này là "Báo cáo tình hình tài chính".

Debit và credit nghĩa là gì?

Debit là bên Nợ (bên trái) và credit là bên Có (bên phải) của một tài khoản. Tài sản và chi phí tăng bên debit; nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và doanh thu tăng bên credit.

Cost và expense khác nhau thế nào?

Cost là số tiền bỏ ra để có một thứ, có thể được ghi vào tài sản (ví dụ chi phí mua máy được vốn hoá). Expense là chi phí được ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ.

Người mới nên học thuật ngữ nào trước?

Bắt đầu với nhóm nền tảng (asset, liability, equity, revenue, expense, debit, credit, journal entry, general ledger), sau đó học phần hành bạn đang phụ trách và tên các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.

Trình độ tiếng Anh bao nhiêu thì học được tiếng Anh chuyên ngành kế toán?

Khoảng B1 là phù hợp: bạn đọc được email thông thường và nói được câu đơn giản. Thuật ngữ chuyên ngành có thể học song song với việc củng cố ngữ pháp.

Bài viết phục vụ học tiếng Anh chuyên ngành, không phải tư vấn kế toán, thuế hay kiểm toán. Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm văn bản hiện hành khi xử lý nghiệp vụ thật.

Học sâu hơn

Khoá học liên quan

Mình muốn đọc báo cáo tài chính nhanh và chắc hơn trong công việc.

Khoá học trong bài

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán - tài chính: thuật ngữ, báo cáo, email và kiểm toán

1.290.000 ₫

Học online trên Vietdemy, có chứng nhận hoàn thành.

Xem khoá học
Bản tin Vietdemy

Nhận bài viết mới theo chủ đề bạn chọn

Chọn chủ đề bạn quan tâm - Vietdemy gửi bài viết mới, kinh nghiệm học và ưu đãi khoá học đúng chủ đề đó.

  • Bài viết chọn lọc về GMAT, GRE, TOEFL, TOEIC, Marketing và du học
  • Biết sớm mã ưu đãi và khoá học miễn phí mới
  • Xác nhận qua email, huỷ nhận chỉ với một lần bấm

Chủ đề quan tâm (chọn một hoặc nhiều)