Tiếng Anh chuyên ngành kế toán: 100 thuật ngữ thông dụng theo phần hành
Mục lục (7 phần)
Tiếng Anh chuyên ngành kế toán là bộ thuật ngữ và cách diễn đạt mà người làm kế toán, kiểm toán, tài chính dùng hằng ngày khi làm việc với báo cáo, phần mềm, đối tác và cấp trên nước ngoài. Bài này tổng hợp 100 thuật ngữ thông dụng nhất, chia theo phần hành, có nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ cho nhóm nền tảng, kèm tên báo cáo tài chính theo VAS và IFRS, chức danh, mẫu câu email và cách tự học hiệu quả.
Kế toán tiếng Anh là gì?
"Kế toán" tiếng Anh là accounting (danh từ, chỉ công việc, lĩnh vực); người làm kế toán là accountant. Động từ "hạch toán" thường dịch là post, book hoặc record (ví dụ: post an invoice), không dùng "accounting" như động từ. Kiểm toán là audit, kiểm toán viên là auditor; tài chính là finance.
Nền tảng của mọi thuật ngữ là phương trình kế toán: tài sản bằng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu.
100 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán theo phần hành
Học theo phần hành giúp bạn nhớ thuật ngữ cùng ngữ cảnh: người làm công nợ cần "statement of account", "aging report" trước; người làm giá thành cần "overhead", "standard cost". Nhóm nền tảng có câu ví dụ; các nhóm sau liệt kê thuật ngữ và nghĩa để bạn tra nhanh. Số trong ví dụ là của một công ty hư cấu.
1. Nền tảng
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Accounting | Kế toán | She works in accounting. |
| Accountant | Kế toán viên | He is a senior accountant. |
| Asset | Tài sản | Cash is a current asset. |
| Liability | Nợ phải trả | A bank loan is a liability. |
| Equity | Vốn chủ sở hữu | Equity increased this year. |
| Revenue | Doanh thu | Revenue grew by 5%. |
| Expense | Chi phí | Rent is a monthly expense. |
| Debit / Credit | Ghi Nợ / Ghi Có | Debit cash, credit revenue. |
| General ledger | Sổ cái | Post the entry to the general ledger. |
| Journal entry | Bút toán | Please approve this journal entry. |
| Trial balance | Bảng cân đối số phát sinh | Send me the trial balance. |
| Chart of accounts | Hệ thống tài khoản | Add a new account to the chart of accounts. |
| Accrual | Khoản trích trước | We accrued the electricity bill. |
| Fiscal year | Năm tài chính | Our fiscal year ends in December. |
| Provision | Dự phòng | We made a provision for warranty claims. |
| Amortisation | Phân bổ, khấu hao TSCĐ vô hình | Software is amortised over three years. |
2. Công nợ phải thu, phải trả
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Trade receivables | Phải thu khách hàng |
| Trade payables | Phải trả người bán |
| Invoice | Hoá đơn |
| Credit note | Chứng từ giảm trừ phải thu |
| Debit note | Chứng từ bên mua gửi để giảm phải trả |
| Statement of account | Sao kê công nợ |
| Aging report | Báo cáo tuổi nợ |
| Overdue | Quá hạn |
| Allowance for doubtful debts | Dự phòng phải thu khó đòi |
| Purchase order (PO) | Đơn đặt hàng |
| Goods received note (GRN) | Phiếu nhập kho |
| Remittance advice | Thông báo chuyển tiền |
| Reconciliation | Đối chiếu, đối soát |
| Payment terms | Điều kiện thanh toán |
| Due date | Ngày đến hạn |
| Write off | Xoá nợ |
3. Tiền, tồn kho, tài sản cố định
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Cash and cash equivalents | Tiền và tương đương tiền |
| Bank reconciliation | Đối chiếu ngân hàng |
| Deposit in transit | Tiền đang chuyển |
| Inventories | Hàng tồn kho |
| Raw materials | Nguyên vật liệu |
| Work in progress | Sản phẩm dở dang |
| Finished goods | Thành phẩm |
| Net realisable value | Giá trị thuần có thể thực hiện được |
| Stock count | Kiểm kê kho |
| Property, plant and equipment | Tài sản cố định hữu hình |
| Depreciation | Khấu hao |
| Accumulated depreciation | Khấu hao luỹ kế |
| Carrying amount | Giá trị còn lại |
| Capitalise | Vốn hoá |
| Disposal | Thanh lý |
| FX gain / loss | Lãi / lỗ tỷ giá |
| Petty cash | Quỹ tiền mặt nhỏ |
4. Lương, thuế, giá thành
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Payroll | Bảng lương, tiền lương |
| Gross pay / Net pay | Lương gộp / thực nhận |
| Personal income tax (PIT) | Thuế thu nhập cá nhân |
| Social insurance | Bảo hiểm xã hội |
| Value added tax (VAT) | Thuế giá trị gia tăng |
| Input VAT / Output VAT | Thuế GTGT đầu vào / đầu ra |
| Corporate income tax (CIT) | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Taxable income | Thu nhập chịu thuế |
| Non-deductible expense | Chi phí không được trừ |
| Tax finalisation | Quyết toán thuế |
| Direct materials | Nguyên vật liệu trực tiếp |
| Direct labour | Nhân công trực tiếp |
| Manufacturing overhead | Chi phí sản xuất chung |
| Unit cost | Giá thành đơn vị |
| Standard cost | Giá thành định mức |
| Allowance | Phụ cấp |
| VAT return | Tờ khai thuế GTGT |
5. Báo cáo tài chính
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Financial statements | Báo cáo tài chính |
| Statement of financial position | Báo cáo tình hình tài chính (bảng cân đối) |
| Income statement / Profit or loss | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Notes | Thuyết minh |
| Cost of goods sold | Giá vốn hàng bán |
| Gross profit | Lợi nhuận gộp |
| Operating profit | Lợi nhuận hoạt động |
| Profit before tax | Lợi nhuận trước thuế |
| Retained earnings | Lợi nhuận chưa phân phối |
| Share capital | Vốn góp |
| Current / Non-current | Ngắn hạn / Dài hạn |
| Related party | Bên liên quan |
| Going concern | Hoạt động liên tục |
| Accounting policies | Chính sách kế toán |
| Contingent liability | Nợ tiềm tàng |
| EBITDA | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao |
6. Đóng sổ, báo cáo quản trị, kiểm toán
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Month-end close | Khoá sổ cuối tháng |
| Cut-off | Ghi nhận đúng kỳ |
| Prepayment | Chi phí trả trước |
| Budget / Forecast | Ngân sách / Dự báo |
| Variance | Chênh lệch |
| Favourable / Adverse | Thuận lợi / Bất lợi |
| Year to date (YTD) | Luỹ kế từ đầu năm |
| Audit | Kiểm toán |
| Materiality | Mức trọng yếu |
| PBC list | Danh sách tài liệu chuẩn bị cho kiểm toán |
| Confirmation | Thư xác nhận |
| Audit adjustment | Bút toán điều chỉnh kiểm toán |
| Management letter | Thư quản lý |
| Tie out | Khớp số với nguồn |
| Sign-off | Phê duyệt |
| Accrued expense | Chi phí phải trả |
| Segregation of duties | Phân tách nhiệm vụ |
Tên báo cáo tài chính bằng tiếng Anh: VAS và IFRS
Cùng một báo cáo có thể có nhiều tên tiếng Anh. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành ngày 27/10/2025, thay Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026), "Bảng cân đối kế toán" được đổi tên thành "Báo cáo tình hình tài chính", gần với tên statement of financial position của IFRS. Bảng sau đối chiếu ở mức khái niệm; khi làm báo cáo cho tập đoàn, hãy dùng đúng tên trong biểu mẫu của tập đoàn.
Chức danh kế toán, kiểm toán bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Kế toán trưởng | Chief Accountant |
| Kế toán tổng hợp | General Accountant |
| Kế toán công nợ | AR / AP Accountant |
| Kế toán thuế | Tax Accountant |
| Kế toán giá thành | Cost Accountant |
| Kế toán lương | Payroll Accountant |
| Trưởng phòng tài chính | Finance Manager |
| Kiểm soát tài chính | Financial Controller |
| Giám đốc tài chính | Chief Financial Officer (CFO) |
| Trợ lý kiểm toán | Audit Assistant / Audit Associate |
| Trưởng nhóm kiểm toán | Audit Senior |
| Chủ nhiệm kiểm toán | Audit Manager |
Mỗi nơi có cách đặt chức danh riêng; đây là cách gọi phổ biến.
Mẫu câu tiếng Anh kế toán dùng trong email
Đối soát công nợ
- "Our records show a balance of USD 196,900 as at 30 September, which differs from your statement by USD 14,500."
- "The difference is fully explained by three items, listed in the table below."
Nhắc nợ lịch sự
- "This is a friendly reminder that invoice INV-2607-041 was due on 15 September."
- "Could you let us know when we can expect payment?"
Báo cáo cho cấp trên
- "Revenue was 1.7 billion below budget, mainly due to one shipment that moved to October."
- "Gross margin fell by 2.1 percentage points because of higher steel prices."
Trả lời kiểm toán
- "The fixed asset register will be uploaded this afternoon."
- "Agreed. We will add a second approver in the ERP by 31 March. Owner: Finance Manager."
Cách học tiếng Anh chuyên ngành kế toán hiệu quả
- Học theo cụm, không theo từ.Nhớ "accrue for electricity", "below budget", "as at 30 September" thay vì từng từ rời.
- Gắn với số liệu.Đọc to một báo cáo tài chính tiếng Anh, nói từng con số; phân biệt percent và percentage point.
- Học theo phần hành mình đang làm, rồi mở rộng sang các phần hành khác.
- Luyện phát âm thuật ngữ khóaccrual (ac-CRU-al), liability (lai-a-BIL-i-ty), reconciliation (rec-on-cil-i-A-tion).
- Viết thậtmỗi tuần một email đối soát hoặc một đoạn bình luận chênh lệch, tự sửa theo danh sách lỗi Vietnglish.
Nếu bạn muốn học có lộ trình, khoá Tiếng Anh chuyên ngành kế toán - tài chính trên Vietdemy dạy các nội dung trên qua hồ sơ một công ty FDI hư cấu, có 7 hội thoại nghe, 8 bài phát âm và bảng thuật ngữ tải về. Muốn hiểu sâu cách phân tích báo cáo, xem thêm khoá Đọc hiểu báo cáo tài chính; cần nền tảng email, họp, thuyết trình chung, xem khoá Tiếng Anh công sở.
Câu hỏi thường gặp
Bảng cân đối kế toán tiếng Anh là gì?
Thường gọi là balance sheet; theo IFRS là statement of financial position. Từ năm tài chính 2026, chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam gọi báo cáo này là "Báo cáo tình hình tài chính".
Debit và credit nghĩa là gì?
Debit là bên Nợ (bên trái) và credit là bên Có (bên phải) của một tài khoản. Tài sản và chi phí tăng bên debit; nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và doanh thu tăng bên credit.
Cost và expense khác nhau thế nào?
Cost là số tiền bỏ ra để có một thứ, có thể được ghi vào tài sản (ví dụ chi phí mua máy được vốn hoá). Expense là chi phí được ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ.
Người mới nên học thuật ngữ nào trước?
Bắt đầu với nhóm nền tảng (asset, liability, equity, revenue, expense, debit, credit, journal entry, general ledger), sau đó học phần hành bạn đang phụ trách và tên các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.
Trình độ tiếng Anh bao nhiêu thì học được tiếng Anh chuyên ngành kế toán?
Khoảng B1 là phù hợp: bạn đọc được email thông thường và nói được câu đơn giản. Thuật ngữ chuyên ngành có thể học song song với việc củng cố ngữ pháp.
Bài viết phục vụ học tiếng Anh chuyên ngành, không phải tư vấn kế toán, thuế hay kiểm toán. Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm văn bản hiện hành khi xử lý nghiệp vụ thật.
























