Gói thành viênDoanh nghiệp

Cách học từ vựng GRE cho người Việt: phương pháp 4 bước, 20 phút mỗi ngày

Vietdemy7 phút đọc

Mục lục (8 phần)

Bài viết do đội ngũ biên tập Vietdemy biên soạn từ khoá học Master the Shorter GRE Verbal: tự học GRE Verbal bản rút gọn của Đinh Thủy Tiên.

Hỏi người đang ôn GRE khó nhất ở đâu, phần lớn sẽ trả lời: từ vựng. Danh sách vài nghìn từ, mỗi từ nhiều nghĩa, đọc đến chữ thứ 300 thì quên chữ thứ 10. Bài viết này đưa ra một cách học từ vựng GRE ít mà chắc dành cho người Việt: học từ trong câu, hiểu sắc thái, dùng thử, ôn ngắt quãng, kèm bốn bẫy nghĩa mà người học tiếng Anh theo kiểu IELTS hay mắc.

Từ vựng quan trọng thế nào trong GRE Verbal?

Phần Verbal Reasoning của GRE bản rút gọn (áp dụng từ 22/09/2023) có 2 section, 27 câu, 41 phút: section 1 gồm 12 câu trong 18 phút, section 2 gồm 15 câu trong 23 phút. Đề có ba dạng câu:

  • Text Completion
    đoạn ngắn có 1 đến 3 chỗ trống, chọn từ phù hợp.
  • Sentence Equivalence
    một câu, một chỗ trống, chọn đúng 2 trong 6 từ cho ra hai câu cùng nghĩa.
  • Reading Comprehension
    đoạn văn học thuật và đoạn lập luận ngắn.

Hai dạng đầu gần như là bài kiểm tra từ vựng trong ngữ cảnh. Ngay cả Reading Comprehension cũng dùng nhiều từ học thuật mà nếu không nhận ra, bạn sẽ hiểu sai giọng tác giả. Vì vậy từ vựng là nền của cả phần Verbal, nhưng GRE không hỏi định nghĩa. Bạn gặp từ trong câu và cần nhận ra hướng nghĩa của nó (khen hay chê, mạnh hay nhẹ) đủ nhanh để loại đáp án.

Vì sao học danh sách dài thường thất bại?

Cách học phổ biến là chép danh sách từ kèm nghĩa tiếng Việt rồi học thuộc. Cách này gặp ba vấn đề:

  1. Không có ngữ cảnh.
    Một dòng "từ = nghĩa" không cho biết từ đó dùng với ai, sắc thái ra sao. Khi gặp trong đề, bạn biết nghĩa nhưng không chắc nó có hợp câu không.
  2. Học một nghĩa, đề hỏi nghĩa khác.
    Nhiều từ quen có nghĩa phụ mà GRE rất thích dùng.
  3. Không có lịch ôn.
    Học 50 từ một ngày, không ôn lại, sau một tuần nhớ chưa tới một nửa.

Khoá học GRE Verbal mà bài này dựa vào chọn hướng ngược lại: học ít từ hơn, nhưng mỗi từ đi qua đủ bốn bước và được gặp lại đúng lúc sắp quên.

Phương pháp học từ vựng GRE 4 bước

Chu trình học từ vựng GRE 4 bước: gặp trong câu, hiểu sắc thái, dùng thử, ôn ngắt quãng, 20 phút mỗi ngày

Bước 1: gặp từ trong câu

Luôn học từ cùng một câu ví dụ. Ví dụ với mitigate, thay vì ghi "mitigate = giảm nhẹ", hãy ghi cả câu: Better street lighting may mitigate the risk of night-time accidents. Câu cho bạn biết từ đi với "risk", mang nghĩa làm cho điều xấu bớt xấu.

Bước 2: hiểu sắc thái

Với mỗi từ, tự trả lời ba câu hỏi: từ này tích cực hay tiêu cực? Mức độ mạnh hay nhẹ? Dùng cho người hay cho sự vật? Ghi ký hiệu (+) hoặc (-) cạnh nghĩa. Chỉ riêng thói quen này đã giúp bạn loại được nhiều đáp án trong Text Completion.

Bước 3: dùng thử

Tự đặt một câu về đời sống của chính bạn: công việc, gia đình, thành phố bạn sống. Ví dụ: My manager tried to mitigate the delay by adding two more testers. Câu về mình nhớ lâu hơn câu trong sách nhiều lần.

Bước 4: ôn ngắt quãng

Gặp lại từ sau 1, 3, 7 và 21 ngày. Bạn có thể dùng thẻ giấy hoặc ứng dụng thẻ ghi nhớ; điều quan trọng là có lịch ôn cố định chứ không phải công cụ.

Lịch học từ vựng GRE 20 phút mỗi ngày

PhútViệc cần làm
0-8Ôn các thẻ đến hạn (từ đã học cách đây 1, 3, 7, 21 ngày)
8-16Học 8-10 từ mới theo đủ 4 bước
16-20Đọc một đoạn báo tiếng Anh, gạch những từ đã học

Với nhịp này, một bộ 120 từ được học trong khoảng 2-3 tuần và ôn đủ bốn lượt trong khoảng 6 tuần. Sau đó, nguồn từ mới tốt nhất là chính những câu bạn làm sai: từ nào khiến bạn mất điểm thì đưa vào bộ thẻ. Danh sách đó hợp với bạn hơn mọi danh sách in sẵn.

Để gặp từ GRE một cách tự nhiên, hãy đọc mục bình luận, khoa học, sách và văn hoá của các tờ báo tiếng Anh lớn hoặc tạp chí khoa học phổ thông. Mỗi ngày một bài, không tra từng chữ: chỉ tra những từ bạn gặp lần thứ hai.

Bốn bẫy từ vựng người Việt hay gặp

Bảng các từ quen nhưng GRE dùng nghĩa khác như qualify, check, temper, sanction, appreciate, pedestrian

Bẫy 1: từ quen, nghĩa lạ

Nhiều từ bạn dùng hằng ngày có nghĩa thứ hai mà GRE hay hỏi. Một vài ví dụ:

TừNghĩa quenNghĩa hay gặp trong GRE
qualifyđủ điều kiệngiới hạn bớt, nói giảm (một nhận định)
tempertính khílàm dịu, làm giảm
appreciatetrân trọngtăng giá trị
pedestrianngười đi bộtầm thường, nhạt nhẽo
sanctiontrừng phạtcũng có nghĩa là cho phép, phê chuẩn

Quy tắc: khi một đáp án là từ quen nhưng nghĩa quen không hợp câu, hãy nghĩ đến nghĩa phụ trước khi loại.

Bẫy 2: dịch một đối một sang tiếng Việt

Tiếng Việt thường gom nhiều sắc thái vào một từ. "Tiết kiệm" có thể là frugal (khen), thrifty (khen nhẹ), nhưng cũng có thể là parsimonious hoặc miserly (chê là keo kiệt). Nếu chỉ ghi "tiết kiệm" cho cả bốn, bạn sẽ chọn sai khi câu đang khen hay đang chê. Hãy ghi sắc thái ngay cạnh nghĩa.

Bẫy 3: đoán nghĩa theo âm

Người học hay đoán nghĩa theo phần đầu quen thuộc của từ. Enervate nghe giống "energy" nhưng nghĩa là làm suy yếu. Nhiều người đoán sanguine là "đẫm máu", nhưng nghĩa thông dụng của nó là lạc quan, tự tin. Gốc từ có ích, nhưng phải kiểm lại bằng câu ví dụ.

Bẫy 4: lướt qua từ nhỏ đảo nghĩa

Khi đọc nhanh, người Việt hay bỏ qua những cụm như hardly, far from, anything but, hay động từ belie (che giấu, tạo ấn tượng sai). Một cụm như vậy có thể đảo ngược nghĩa cả câu: The negotiations were anything but smooth nghĩa là cuộc đàm phán rất căng thẳng.

Gốc từ và nhóm nghĩa: đoán hướng nghĩa trong vài giây

Rất nhiều từ GRE có gốc Latin hoặc Hy Lạp. Thuộc một số gốc thường gặp giúp bạn đoán được hướng nghĩa, đủ để loại hai ba đáp án:

GốcNghĩaVí dụ
bene-tốtbenevolent (nhân từ)
mal-xấumalevolent (ác ý)
loqu-nóiloquacious (nói nhiều)
cred-tincredulous (cả tin)
mut-thay đổiimmutable (bất biến)

Cách thứ hai là học theo nhóm nghĩa: nhóm khen ngợi (laud, extol), nhóm chỉ trích (censure, disparage), nhóm bướng bỉnh (obstinate, intransigent), nhóm kiệm lời (laconic, terse). Trong Sentence Equivalence, hai đáp án đúng thường thuộc cùng một nhóm nghĩa, nên học theo nhóm giúp bạn nhìn ra cặp nhanh hơn.

Checklist tự kiểm mỗi tuần

  • Mỗi từ mới có câu ví dụ và ký hiệu sắc thái (+) hoặc (-).
  • Mỗi từ có ít nhất một câu tự đặt về đời sống của bạn.
  • Không bỏ buổi ôn thẻ đến hạn, kể cả hôm không học từ mới.
  • Mọi từ khiến bạn sai trong bài luyện đều được thêm vào bộ thẻ.
  • Mỗi ngày đọc ít nhất một bài tiếng Anh học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Cần học bao nhiêu từ vựng GRE là đủ?

Không có con số chuẩn. Một bộ vài trăm từ được học kỹ, có câu ví dụ và sắc thái, thường giúp ích hơn vài nghìn từ học thuộc lòng. Sau bộ nền, hãy mở rộng bằng từ trong chính các câu bạn làm sai.

Có nên học từ vựng GRE bằng ứng dụng thẻ ghi nhớ không?

Nên, nếu ứng dụng cho phép lặp lại theo lịch. Nhưng mỗi thẻ cần có câu ví dụ và sắc thái, không chỉ "từ = nghĩa". Thẻ giấy vẫn hiệu quả nếu bạn giữ đúng lịch ôn 1, 3, 7, 21 ngày.

Vốn từ IELTS có dùng được cho GRE không?

Dùng được phần nền, nhưng GRE hay dùng nghĩa phụ và sắc thái mà IELTS ít hỏi. Khoá học khuyến nghị trình độ khoảng IELTS 6.5 trở lên để học GRE Verbal hiệu quả.

Học từ vựng có đủ để làm tốt Verbal không?

Chưa đủ. Từ vựng là nền, nhưng bạn còn cần quy trình làm Text Completion, Sentence Equivalence và kỹ năng đọc đoạn văn học thuật. Học từ nên chạy song song với luyện dạng câu ngay từ tuần đầu.

GRE® là nhãn hiệu đã đăng ký của ETS (Educational Testing Service). Vietdemy không liên kết, không được ETS bảo trợ hay chứng thực. Thông tin cấu trúc đề lấy từ nội dung khoá học, được khoá đối chiếu với trang chính thức ets.org; hãy kiểm tra lại trên ets.org trước khi đăng ký thi.

Học sâu hơn

Khoá học liên quan

Mình cần một lộ trình ôn rõ ràng để kịp hạn nộp hồ sơ du học.

Khoá học trong bài

Master the Shorter GRE Verbal: tự học GRE Verbal bản rút gọn

4.990.000 ₫

Học online trên Vietdemy, có chứng nhận hoàn thành.

Xem khoá học

Cùng chủ đề GRE

Bản tin Vietdemy

Nhận bài viết mới theo chủ đề bạn chọn

Chọn chủ đề bạn quan tâm - Vietdemy gửi bài viết mới, kinh nghiệm học và ưu đãi khoá học đúng chủ đề đó.

  • Bài viết chọn lọc về GMAT, GRE, TOEFL, TOEIC, Marketing và du học
  • Biết sớm mã ưu đãi và khoá học miễn phí mới
  • Xác nhận qua email, huỷ nhận chỉ với một lần bấm

Chủ đề quan tâm (chọn một hoặc nhiều)