GMAT Critical Reasoning: cách làm 9 dạng câu với quy trình 4 bước
Mục lục (9 phần)
Bài viết do đội ngũ biên tập Vietdemy biên soạn từ khoá học GMAT e-Focus Verbal của Lê Nam Anh.
Từ khi GMAT Focus Edition bỏ hẳn Sentence Correction, phần Verbal không còn là chỗ "gỡ điểm bằng ngữ pháp" của người Việt. Toàn bộ 23 câu giờ là tư duy lập luận và đọc hiểu. Trong đó, Critical Reasoning (CR) là dạng có thể cải thiện nhanh nhất nếu bạn học đúng cách: nhìn ra cấu trúc của một lập luận, rồi áp đúng thao tác cho từng dạng câu hỏi. Bài viết này tóm tắt cách làm GMAT Critical Reasoning theo quy trình 4 bước, kèm công cụ cho từng nhóm dạng câu.
Critical Reasoning trong GMAT Focus Edition
| Đặc điểm | Verbal Reasoning (GMAT Focus) |
|---|---|
| Số câu, thời gian | 23 câu trong 45 phút, khoảng 2 phút mỗi câu |
| Dạng câu | Critical Reasoning và Reading Comprehension |
| Đã bỏ | Sentence Correction và bài luận AWA |
| Thang điểm | 60-90 cho phần Verbal; điểm tổng 205-805 tính từ ba phần ngang nhau |
| Xem lại | Đánh dấu không giới hạn, sửa tối đa 3 câu mỗi phần nếu còn giờ |
Mỗi câu CR gồm một đoạn ngắn (thường 3-5 câu) và một câu hỏi với 5 lựa chọn. Đoạn văn có thể bàn về kinh doanh, chính sách, khoa học, nhưng bạn không cần kiến thức chuyên ngành: mọi thứ cần biết đều nằm trong đoạn.
Giải phẫu một lập luận: tiền đề, kết luận và khoảng trống
Hầu hết câu CR xoay quanh ba thành phần:
- Tiền đề (premise)sự thật đề cho, bạn không được tranh cãi. Dấu hiệu: because, since, given that.
- Kết luận (conclusion)điều tác giả muốn thuyết phục. Dấu hiệu: therefore, thus, so, hence, clearly. Kết luận hay ở dạng dự đoán (will), đề xuất (should) hoặc giải thích nguyên nhân (because of, due to).
- Khoảng trốngđiều tác giả ngầm cho là đúng để đi từ tiền đề tới kết luận.
Khi đoạn văn không có từ tín hiệu, dùng phép thử "because": đặt "because" giữa hai câu, câu đứng trước "because" mà vẫn hợp lý chính là kết luận.
Ví dụ (tự soạn)
After a gym in Hanoi extended its opening hours to midnight, its memberships rose by 25 percent within three months. Therefore, the chain should extend opening hours at all of its branches.
Tiền đề: một phòng tập ở Hà Nội mở cửa đến nửa đêm và số hội viên tăng 25%. Kết luận: cả chuỗi nên mở muộn ở mọi chi nhánh. Khoảng trống có hai lớp: (1) việc mở muộn là nguyên nhân khiến hội viên tăng, không phải yếu tố khác như khuyến mãi hay mùa cao điểm; (2) các chi nhánh khác đủ giống chi nhánh Hà Nội, ví dụ khách ở đó cũng có nhu cầu tập khuya. Câu Assumption sẽ hỏi một trong hai lớp này, câu Weaken sẽ tấn công một trong hai.
9 dạng câu Critical Reasoning chia thành 3 nhóm
| Nhóm | Dạng câu | Việc bạn làm |
|---|---|---|
| Lập luận (có kết luận) | Assumption, Strengthen, Weaken, Evaluate, Flaw | Tìm khoảng trống rồi gọi tên, lấp, khoét rộng, đặt câu hỏi hoặc chỉ ra nó |
| Cấu trúc | Boldface (vai trò câu), hoàn thành đoạn | Xác định câu in đậm hay chỗ trống đóng vai trò gì |
| Sự kiện (không có kết luận) | Inference, Paradox | Chỉ dùng thông tin trong đoạn; không đi tìm lỗ hổng |
Nhận diện nhóm trước khi đọc đoạn quan trọng vì nó quyết định bạn đọc để tìm gì. Với nhóm sự kiện, đi tìm "lỗ hổng lập luận" là lãng phí thời gian, vì đoạn văn không có kết luận nào để tấn công.
Quy trình 4 bước cho mọi câu CR
- Đọc câu hỏi trước (khoảng 10 giây)xác định dạng câu.
- Đọc đoạn (khoảng 45 giây)tìm kết luận, tiền đề, khoảng trống.
- Dự đoán (khoảng 15 giây)hình dung đáp án lý tưởng trước khi nhìn lựa chọn.
- Loại trừ (khoảng 40 giây)loại đáp án sai, so sánh hai đáp án cuối.
Bước 3 là bước người Việt hay bỏ qua nhất. Năm đáp án đều được viết để nghe hợp lý; nếu không dự đoán trước, bạn sẽ bị kéo theo những từ ngữ quen thuộc. Khi đã dự đoán, hãy tìm đáp án khớp ý, không phải khớp chữ.
Công cụ cho từng dạng câu
Assumption: phép thử phủ định
Phủ định đáp án. Nếu phủ định xong mà lập luận sụp đổ, đó là giả định cần thiết. Với ví dụ phòng tập: phủ định câu "Ít nhất một số khách ở các chi nhánh khác muốn tập sau 22 giờ" thành "Không khách nào ở các chi nhánh khác muốn tập sau 22 giờ", kết luận lập tức yếu đi. Lưu ý phủ định đúng: "some" thành "none", "always" thành "not always", không phủ định sang cực đoan ngược lại.
Strengthen và Weaken: không cần chứng minh tuyệt đối
Đáp án đúng chỉ cần làm kết luận đáng tin hơn hoặc kém tin hơn, thường bằng cách lấp hoặc khoét đúng khoảng trống. Với ví dụ trên, một đáp án Weaken tốt: "Trong cùng ba tháng đó, chi nhánh Hà Nội giảm 40% phí hội viên năm." Thông tin này đưa ra nguyên nhân khác cho việc tăng hội viên.
Evaluate: phép thử "có hay không"
Đáp án đúng là một câu hỏi mà câu trả lời "có" đẩy kết luận về một phía, câu trả lời "không" đẩy về phía ngược lại. Nếu "có" hay "không" đều như nhau với kết luận, đó là đáp án sai.
Boldface: tìm kết luận chính trước
Xác định kết luận chính của cả đoạn, rồi mới gán vai trò cho từng câu in đậm: là kết luận, là bằng chứng ủng hộ, hay là quan điểm tác giả phản bác.
Paradox: cả hai sự thật vẫn đúng
Đề đưa ra hai sự thật có vẻ mâu thuẫn. Đáp án đúng giải thích được vì sao cả hai cùng xảy ra, không phủ nhận sự thật nào.
Inference: không suy quá một bước
Đáp án đúng phải chắc chắn đúng dựa trên đoạn văn. Đáp án "có lẽ đúng", "đúng ngoài đời" hoặc dùng từ quá mạnh như always, never thường là bẫy.
Từ chỉ lượng và câu điều kiện: chỗ người Việt mất điểm oan
| Cụm từ | Nghĩa logic | Hiểu nhầm hay gặp |
|---|---|---|
| some | ít nhất một, có thể là tất cả | "một vài nhưng không phải tất cả" |
| most | hơn một nửa | "gần như tất cả" |
| A only if B | A thì chắc chắn có B (B là điều kiện cần) | đọc ngược thành "có B thì có A" |
| A unless B | nếu không có B thì A xảy ra | hiểu thành "A và B loại trừ nhau" |
Ví dụ: "Ứng viên được nhận chỉ khi có hai thư giới thiệu. Lan có hai thư giới thiệu." Không suy ra được Lan được nhận, vì hai thư giới thiệu là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.
Bảy lỗi lập luận nên thuộc lòng
- Tương quan không phải nhân quả.
- Mẫu không đại diện.
- So sánh hai nhóm khác nhau ở yếu tố then chốt.
- Nhầm tỉ lệ với số lượng tuyệt đối.
- Cho rằng kế hoạch chắc chắn đạt mục tiêu.
- Bỏ sót lựa chọn khác.
- Đảo điều kiện: "nếu A thì B" suy ra "nếu B thì A".
Bảy lỗi này dùng được cho câu Flaw, Weaken và cả Assumption.
Checklist luyện CR mỗi tuần
- Luyện theo dạng: mỗi buổi một dạng, khoảng 2 phút mỗi câu.
- Viết ra kết luận và khoảng trống trước khi đọc đáp án, ít nhất trong hai tuần đầu.
- Ghi error log có cột "vì sao đáp án sai hấp dẫn tôi" (quá mạnh, ngoài phạm vi, khớp chữ...).
- Cuối tuần đếm kiểu bẫy xuất hiện nhiều nhất và luyện riêng kiểu đó.
Câu hỏi thường gặp
GMAT Focus Edition còn Sentence Correction không?
Không. Phần Verbal của GMAT Focus Edition chỉ còn Critical Reasoning và Reading Comprehension, 23 câu trong 45 phút.
Mỗi câu Critical Reasoning nên làm trong bao lâu?
Khoảng 2 phút. Nếu đã quá 2 phút mà còn phân vân giữa hai đáp án, chọn đáp án tốt nhất, đánh dấu và đi tiếp.
Có cần kiến thức kinh tế để làm CR không?
Không. Dùng kiến thức thực tế để phản bác đoạn văn còn là một bẫy. Mọi thông tin cần thiết đều nằm trong đề.
Nên luyện Critical Reasoning bằng tài liệu nào?
Nguồn câu thật đáng tin nhất là bộ Official Guide và đề thi thử chính thức của GMAC. Kết hợp với bộ câu luyện theo dạng có lời giải giải thích bẫy để học phương pháp trước khi làm đề hỗn hợp.
GMAT™ là nhãn hiệu của Graduate Management Admission Council (GMAC). Vietdemy không liên kết và không được GMAC bảo trợ. Ví dụ trong bài do Vietdemy tự soạn. Thông tin kỳ thi theo nội dung khoá học, được khoá đối chiếu với mba.com; hãy kiểm tra lại trước khi đăng ký thi.





















































