IELTS Writing Task 1 Academic: cách viết bài biểu đồ, quy trình và bản đồ
Mục lục (8 phần)
Bài viết do đội ngũ biên tập Vietdemy biên soạn từ khoá học IELTS™ Academic 4 kỹ năng tự học + tư vấn 1:1 của Phạm Hoàng Anh.
Task 1 của IELTS Writing Academic chỉ cần 150 từ và khoảng 20 phút, nhưng nhiều người vẫn kẹt điểm ở đây vì viết như đọc bảng số: năm này bao nhiêu, năm sau bao nhiêu, không có bức tranh chung. Bài viết này hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 cho cả ba nhóm đề: biểu đồ và bảng số liệu, quy trình, bản đồ. Bạn sẽ có cấu trúc bốn đoạn, cách tìm đặc điểm chính, ngôn ngữ cần dùng và quy trình 20 phút.
IELTS Writing Task 1 yêu cầu gì?
Phần Writing của IELTS Academic kéo dài 60 phút với hai nhiệm vụ. Task 1 yêu cầu mô tả, tóm tắt thông tin trình bày bằng hình: biểu đồ đường, cột, tròn, bảng số liệu, sơ đồ quy trình hoặc bản đồ. Bạn phải viết ít nhất 150 từ, thời gian gợi ý khoảng 20 phút. Task 2 có trọng số lớn hơn Task 1, nên đừng để Task 1 lấn sang thời gian của Task 2.
Đề Task 1 dạng số liệu thường kết thúc bằng một yêu cầu chung: tóm tắt thông tin bằng cách chọn lọc và báo cáo các đặc điểm chính, so sánh khi phù hợp. Ba từ khoá đó là chìa khoá: bạn không cần, và không nên, mô tả mọi con số.
Bài được chấm theo bốn tiêu chí có trọng số như nhau: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy. Mô tả đầy đủ có trong bản band descriptors công khai trên ielts.org.
Cấu trúc bốn đoạn cho mọi bài Task 1
| Đoạn | Độ dài | Nội dung |
|---|---|---|
| Mở bài | 1 câu | Diễn đạt lại câu giới thiệu của đề, đổi từ và đổi cấu trúc |
| Tổng quan | 2 câu | Hai đặc điểm nổi bật nhất, không có số liệu cụ thể |
| Thân bài 1 | 3-4 câu | Chi tiết nhóm thông tin thứ nhất, số liệu chọn lọc |
| Thân bài 2 | 3-4 câu | Chi tiết nhóm thông tin thứ hai, số liệu và so sánh |
Không cần đoạn kết luận riêng vì đoạn tổng quan đã làm nhiệm vụ tóm tắt. Nhiều người đặt tổng quan ngay sau mở bài để giám khảo thấy ngay bạn nắm bức tranh chung. Bài thiếu tổng quan rõ ràng rất khó đạt band cao ở tiêu chí Task Achievement.
Dạng 1: biểu đồ và bảng số liệu
Tìm đặc điểm chính
- Xu hướng chungcác đường đi lên, đi xuống hay dao động? Có đường nào ngược chiều?
- Cực trịcao nhất, thấp nhất, lúc đầu và lúc cuối; có thay đổi thứ hạng không?
- Thay đổi lớn nhấtnhóm nào tăng hoặc giảm mạnh nhất?
- Điểm bất thườngnăm nào có đỉnh hoặc đáy đột ngột?
Với biểu đồ tròn, tập trung vào tỷ lệ lớn nhất, nhỏ nhất và phần thay đổi giữa hai thời điểm. Với bảng, khoanh số lớn nhất và nhỏ nhất mỗi cột rồi so sánh.
Ví dụ (đề tự soạn)
Bảng cho biết tỷ lệ người đi làm theo phương tiện ở một thành phố giả định:
| Phương tiện | 2005 | 2015 | 2025 |
|---|---|---|---|
| Xe máy | 72% | 65% | 51% |
| Xe buýt | 8% | 12% | 14% |
| Ô tô | 5% | 11% | 17% |
| Đi bộ, xe đạp | 15% | 12% | 18% |
Đoạn tổng quan có thể viết: Overall, motorbikes remained the most common way of commuting throughout the period, although their share fell considerably. By contrast, the proportions of people travelling by car and by bus rose steadily.
Một câu thân bài có số liệu và so sánh: The figure for car commuters more than tripled, from 5% in 2005 to 17% in 2025, overtaking the bus by the end of the period.
Chú ý: tổng quan không có con số; mỗi con số ở thân bài đi kèm một xu hướng hoặc một so sánh, không đứng một mình.
Chia hai đoạn thân bài
Chia theo xu hướng (nhóm tăng, nhóm giảm), theo thời gian (giai đoạn trước và sau một điểm chuyển), hoặc theo đối tượng (nhóm lớn, nhóm nhỏ). Mỗi đoạn mở bằng một câu cho biết đoạn đó nói về gì.
Ngôn ngữ mô tả xu hướng và so sánh
| Nhóm | Từ và cụm từ |
|---|---|
| Động từ | rise, increase, climb / fall, decline, drop / fluctuate / remain stable, level off / peak at |
| Danh từ | a rise, an increase, a decline, a fluctuation, a peak |
| Mức độ | sharply, significantly / steadily, gradually / slightly, marginally |
| So sánh | twice as high as, considerably higher than that for, the figure for, the proportion of |
| Số gần đúng | roughly, approximately, just under, just over, nearly |
Luân phiên hai cấu trúc để câu đa dạng: The number of bus users rose steadily. và There was a steady rise in the number of bus users.
Thì của động từ
Quá khứ đơn cho năm đã qua; hiện tại đơn nếu hình không có thời gian; với số liệu dự báo, dùng is expected to, is projected to. Nhiều bài mất điểm ngữ pháp chỉ vì dùng sai thì với số liệu dự báo.
Dạng 2: quy trình (process)
Quy trình có thể là tự nhiên (vòng đời một loài, chu trình nước) hoặc nhân tạo (sản xuất, tái chế, xử lý nước).
- Tổng quansố giai đoạn, điểm bắt đầu, điểm kết thúc, quy trình tuyến tính hay vòng lặp.
- Thân bàichia đôi quy trình tại một điểm chuyển tự nhiên.
- Ngôn ngữcâu bị động cho quy trình nhân tạo (The glass is crushed and melted.); chủ động cho quy trình tự nhiên (The tadpole develops into a frog.); từ chỉ trình tự đa dạng: First, Next, After that, Once... has been..., Finally.
- Không bỏ sót giai đoạn nào, kể cả nhánh phụ; không đoán thêm điều hình không thể hiện.
Dạng 3: bản đồ (map)
Đề thường cho hai bản đồ cùng một khu vực ở hai thời điểm, hoặc hai phương án quy hoạch.
- Tổng quanthay đổi lớn nhất, ví dụ một làng nông nghiệp trở thành khu dân cư.
- Thân bàichia theo khu vực (bắc, nam) hoặc theo loại thay đổi (bị dỡ bỏ, được xây mới).
- Ngôn ngữ vị tríto the north of, in the south-east corner, along the river, opposite, next to.
- Ngôn ngữ thay đổiwas demolished, was replaced by, was converted into, was extended, was constructed, remained unchanged.
- Mẹođọc chú giải và la bàn trước; so sánh có hệ thống từ bắc xuống nam; đừng quên những thứ giữ nguyên.
Lỗi thường gặp ở Task 1
- Không có tổng quan, hoặc tổng quan chứa số liệu chi tiết.
- Mô tả từng năm theo thứ tự như đọc bảng, không so sánh.
- Sai đơn vị: biểu đồ tính bằng "thousands" mà bài viết số hàng nghìn.
- Thêm lý do hoặc ý kiến cá nhân giải thích vì sao số liệu thay đổi.
- Chép nguyên câu đề vào mở bài; từ chép nguyên văn từ đề thường không được tính là ngôn ngữ của bạn.
- Viết quá dài, lấn thời gian Task 2.
Quy trình 20 phút
- 3 phútđọc đề, tìm 2 đặc điểm chính cho tổng quan, quyết định cách chia thân bài.
- 15 phútviết bốn đoạn.
- 2 phútkiểm tra số liệu, đơn vị, thì, mạo từ, số ít số nhiều.
Cách luyện hiệu quả: mỗi tuần viết đoạn tổng quan cho ba đề khác nhau trong 5 phút mỗi đề. Tổng quan là phần khó nhất và mang lại nhiều điểm nhất ở Task Achievement.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Writing Task 1 cần viết bao nhiêu từ?
Tối thiểu 150 từ. Khoảng 160-200 từ là vừa đủ để có tổng quan, chi tiết chọn lọc và còn thời gian soát lỗi.
Task 1 có cần đoạn kết luận không?
Không bắt buộc. Đoạn tổng quan đã tóm tắt đặc điểm chính. Điều quan trọng là bài phải có tổng quan rõ ràng.
Có được đưa ý kiến cá nhân vào Task 1 không?
Không. Task 1 chỉ mô tả và so sánh thông tin trên hình. Giải thích nguyên nhân hay nêu ý kiến là lạc yêu cầu.
Học thuộc mẫu mở bài có giúp tăng điểm không?
Không. Câu học thuộc không liên quan đến đề dễ bị giám khảo nhận ra. Hãy học cách diễn đạt lại đề bằng từ và cấu trúc khác.
IELTS™ là nhãn hiệu thuộc British Council, IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment. Vietdemy không liên kết, không được tài trợ hay xác nhận bởi các tổ chức này. Đề và câu mẫu trong bài do Vietdemy tự soạn; thông tin kỳ thi theo nội dung khoá học, hãy kiểm tra lại trên ielts.org trước khi đăng ký thi.




















































