GRE Text Completion và Sentence Equivalence: cách làm từng bước và bẫy cần tránh
Mục lục (7 phần)
Bài viết do đội ngũ biên tập Vietdemy biên soạn từ khoá học Master the Shorter GRE Verbal: tự học GRE Verbal bản rút gọn của Đinh Thủy Tiên.
Trong GRE Verbal, hai dạng Text Completion (TC) và Sentence Equivalence (SE) thường chiếm một phần lớn số câu, và đây là chỗ có thể làm nhanh để dành thời gian cho Reading Comprehension. Nhưng chúng cũng có bẫy riêng: đáp án sai được viết để "nghe hay", và câu nhiều chỗ trống không có điểm từng phần. Bài viết này hướng dẫn cách làm hai dạng câu theo từng bước, kèm ví dụ tự soạn và những bẫy cần tránh.
Text Completion và Sentence Equivalence là gì?
GRE Verbal bản rút gọn có 2 section, 27 câu, 41 phút (12 câu trong 18 phút và 15 câu trong 23 phút), thang điểm 130-170, không trừ điểm câu sai.
| Text Completion | Sentence Equivalence | |
|---|---|---|
| Đề | Đoạn ngắn 1-5 câu, có 1, 2 hoặc 3 chỗ trống | Một câu, một chỗ trống |
| Lựa chọn | 1 chỗ trống: 5 lựa chọn; 2-3 chỗ trống: 3 lựa chọn cho mỗi chỗ | 6 lựa chọn, chọn đúng 2 |
| Tính điểm | Phải đúng mọi chỗ trống mới có điểm | Phải đúng cả 2 từ mới có điểm |
| Kiểm tra | Hiểu logic đoạn văn và nghĩa từ trong ngữ cảnh | Hiểu nghĩa câu và tìm hai từ cho ra hai câu cùng nghĩa |
Text Completion: quy trình 4 bước
- Đọc cả đoạn,bỏ qua chỗ trống, nắm ý chính và giọng điệu.
- Tìm manh mốitừ tín hiệu (although, thus, because) và cụm từ mô tả chỗ trống.
- Tự điền từbằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt, càng đơn giản càng tốt, trước khi nhìn đáp án.
- So và kiểm lạichọn từ khớp nhất, đọc lại cả câu với đáp án.
Bước 3 quan trọng nhất. Các đáp án sai thường hợp với một nửa câu; nếu đọc đáp án quá sớm, bạn sẽ bị kéo theo.
Từ tín hiệu cần khoanh ngay
| Loại | Từ tín hiệu | Chỗ trống sẽ |
|---|---|---|
| Đảo chiều | although, but, however, yet, despite, far from | Ngược nghĩa với vế còn lại |
| Cùng chiều | and, moreover, similarly, in fact, dấu hai chấm | Cùng hướng, thường giải thích hoặc nhấn mạnh |
| Nhân quả | because, therefore, thus, so, consequently | Là nguyên nhân hoặc kết quả hợp logic |
Ví dụ 1 chỗ trống (tự soạn)
Although the new parking rules were ____ at first by shop owners in the old quarter, many of them later praised the rules for bringing in more customers on foot.
(A) embraced (B) resisted (C) publicized (D) imitated (E) anticipated
Manh mối: "Although" đảo chiều với "later praised". Tự điền: "bị phản đối". Đáp án (B) resisted. Bẫy: (A) embraced hợp với "praised" nhưng bỏ qua từ đảo chiều.
Câu 2-3 chỗ trống: bắt đầu ở chỗ có manh mối rõ nhất
Không có quy định phải làm chỗ (i) trước. Hãy tìm chỗ trống có cụm giải thích trực tiếp, điền nó trước, rồi dùng kết quả để suy ra chỗ còn lại.
The documentary's (i)____ tone surprised critics, who had expected the director, known for her (ii)____ films, to treat the subject with far more humor.
| Chỗ (i) | Chỗ (ii) |
|---|---|
| somber | solemn |
| whimsical | lighthearted |
| playful | lengthy |
Làm chỗ (ii) trước: giới phê bình chờ đợi "more humor" từ đạo diễn này, nên bà nổi tiếng với phim vui: lighthearted. Quay lại chỗ (i): giọng phim khiến họ ngạc nhiên vì thiếu hài hước, nên là somber. Cuối cùng đọc lại cả câu với hai từ: logic trôi chảy, đúng.
Sentence Equivalence: quy trình 3 bước
- Che đáp án, tự điền từnhư với Text Completion.
- Tìm tất cả từ khớpvới từ bạn tự điền (thường là 2, đôi khi 3).
- Kiểm tra cặpđiền lần lượt hai từ vào câu. Hai câu phải cùng nghĩa và cùng hợp manh mối.
Ví dụ (tự soạn)
Far from being ____, the senator answered every question in detail, sometimes speaking for several minutes.
(A) laconic (B) verbose (C) terse (D) candid (E) eloquent (F) garrulous
"Far from" đảo chiều với "answered in detail... several minutes". Tự điền: "kiệm lời". Cặp đúng: (A) laconic và (C) terse. Bẫy: (B) verbose và (F) garrulous là một cặp đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng đi ngược manh mối.
Bốn bẫy của Sentence Equivalence
- Cặp đồng nghĩa lạc đềhai từ cùng nghĩa với nhau nhưng không hợp câu, như cặp verbose, garrulous ở ví dụ trên.
- Từ đúng không có cặpmột từ khớp hoàn hảo nhưng không có từ thứ hai cùng nghĩa; thường là dấu hiệu nên nghĩ lại.
- Gần nghĩa, lệch sắc tháifrugal (tiết kiệm, khen) và stingy (keo kiệt, chê) cùng trường nghĩa nhưng khác thái độ.
- Nghĩa phụ của từ quenqualify (giới hạn bớt), check (kìm lại), temper (làm dịu) hay được hỏi.
Khi chỉ biết 3-4 trong 6 từ, hãy loại theo hướng nghĩa: từ nào đi ngược manh mối thì loại, kể cả khi nó có "bạn đồng nghĩa" trong danh sách. Đừng bỏ trống: luôn chọn 2 đáp án.
Chiến lược thời gian
41 phút cho 27 câu là khoảng 90 giây mỗi câu, nhưng các dạng tốn thời gian rất khác nhau. Một cách phân bổ phổ biến: làm thật nhanh TC 1 chỗ trống và SE trong lượt đầu (mục tiêu dưới 1 phút mỗi câu), làm Reading Comprehension, rồi quay lại TC 2-3 chỗ trống. Trong cùng một section, bạn được bỏ qua, đánh dấu và quay lại sửa đáp án.
Quy tắc 2 phút: nếu một câu đã chiếm 2 phút mà vẫn kẹt giữa hai đáp án, chọn đáp án tốt nhất hiện có, đánh dấu và đi tiếp. Mỗi câu đóng góp như nhau vào điểm.
Section 1 có độ khó trung bình và quyết định section 2 dễ hơn hay khó hơn, nên đừng làm vội để rồi sai những câu dễ ở section 1.
Nhật ký lỗi: bốn nhóm nguyên nhân
| Nhóm | Dấu hiệu | Cách sửa |
|---|---|---|
| Từ vựng | Không biết nghĩa đáp án đúng | Thêm từ vào bộ thẻ ôn, kèm câu ví dụ |
| Phương pháp | Biết từ nhưng điền sai hướng | Quay lại quy trình, tự điền từ trước |
| Đọc | Bỏ sót từ tín hiệu, hiểu sai câu dài | Khoanh từ tín hiệu trước khi đọc đáp án |
| Thời gian | Đúng khi làm lại không bấm giờ | Luyện theo ngân sách giây, áp quy tắc 2 phút |
Câu hỏi thường gặp
Câu Text Completion 3 chỗ trống có điểm từng phần không?
Không. Bạn phải chọn đúng tất cả các chỗ trống mới được điểm. Vì vậy hãy đọc lại cả đoạn với các từ đã chọn trước khi chuyển câu.
Sentence Equivalence chọn đúng 1 trong 2 từ có được điểm không?
Không. Câu SE chỉ được điểm khi chọn đúng cả hai từ.
Có nên đọc đáp án trước khi đọc câu?
Không nên. Đáp án sai được viết để nghe hợp lý; tự điền từ trước giúp bạn không bị dẫn dắt.
Làm thế nào để nhanh hơn ở TC và SE?
Kết hợp hai việc: mở rộng vốn từ theo sắc thái và nhóm nghĩa, và luyện quy trình có bấm giờ đến mức tự động. Ghi mọi câu sai vào nhật ký lỗi để biết bạn chậm vì từ vựng hay vì phương pháp.
GRE® là nhãn hiệu đã đăng ký của ETS (Educational Testing Service). Vietdemy không liên kết, không được ETS bảo trợ hay chứng thực. Ví dụ trong bài do Vietdemy tự soạn. Thông tin cấu trúc đề theo nội dung khoá học; hãy kiểm tra lại trên ets.org trước khi đăng ký thi.



























































