GRE Text Completion và Sentence Equivalence: chiến thuật làm bài
Mục lục (8 phần)
GRE Text Completion và Sentence Equivalence là hai dạng câu chiếm phần lớn điểm từ vựng trong phần Verbal của GRE®. Bài này giải thích cách hai dạng câu vận hành, quy trình 4 bước để làm Text Completion, cách xử lý cặp đáp án trong Sentence Equivalence, và cách học từ vựng sao cho thật sự dùng được trong phòng thi.
Hai dạng câu này nằm ở đâu trong GRE Verbal
Từ tháng 9/2023, GRE General Test dùng phiên bản rút gọn, thời lượng gần 2 giờ. Phần Verbal Reasoning gồm hai section, chấm theo thang 130-170. Trong mỗi section, bạn gặp ba dạng câu: Reading Comprehension, Text Completion và Sentence Equivalence. Nếu bạn cần tổng quan về bài thi mới, xem bài Shorter GRE: phiên bản GRE mới nhất.
ETS có thể điều chỉnh số câu và thời gian, vì vậy hãy xem mô tả chính thức trên ets.org trước khi lên kế hoạch ôn.
| Tiêu chí | Text Completion | Sentence Equivalence |
|---|---|---|
| Độ dài đoạn | Một đến năm câu | Một câu |
| Số chỗ trống | Một, hai hoặc ba | Một |
| Lựa chọn | Năm lựa chọn nếu một chỗ trống; ba lựa chọn cho mỗi chỗ trống nếu có hai hoặc ba | Sáu lựa chọn, chọn đúng hai |
| Cách chấm | Phải đúng tất cả các chỗ trống | Phải chọn đúng cả hai đáp án |
| Kỹ năng chính | Hiểu mạch logic của đoạn | Hiểu nghĩa câu và tìm cặp từ cho cùng nghĩa |
Text Completion: quy trình 4 bước
Sai lầm phổ biến nhất là đọc câu, nhìn ngay đáp án và thử từng từ xem "nghe có hay không". Cách này dễ bị bẫy vì GRE luôn đặt những từ nghe hợp lý nhưng sai logic. Thay vào đó, hãy làm theo thứ tự sau.
Bước 1: Đọc cả đoạn, che đáp án
Đọc toàn bộ đoạn để nắm ý chính trước khi nhìn lựa chọn. Với đoạn nhiều câu, câu cuối đôi khi chứa manh mối cho chỗ trống ở câu đầu.
Bước 2: Tìm manh mối và từ chuyển ý
Manh mối là phần câu cho biết chỗ trống phải mang nghĩa gì. Từ chuyển ý cho biết hướng của nghĩa:
- Cùng hướngand, also, in fact, indeed, because, thus, dấu hai chấm hoặc chấm phẩy.
- Ngược hướngbut, yet, although, however, despite, while, rather than, far from.
- Nhấn mạnh hoặc kết quảso, therefore, as a result.
Bước 3: Tự điền từ của mình
Trước khi xem đáp án, tự nghĩ một từ (bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt cũng được) phù hợp chỗ trống. Từ này không cần hay, chỉ cần đúng hướng nghĩa. Ví dụ với câu tự soạn: "Although the critic was usually ____, she praised the debut novel without reservation." Manh mối "praised... without reservation" và từ ngược hướng "although" cho thấy chỗ trống phải mang nghĩa "hay chê bai, khó tính".
Bước 4: So khớp và kiểm tra lại
Giờ mới xem đáp án và chọn từ gần nhất với từ bạn tự điền. Sau đó đọc lại cả câu với đáp án đã chọn để kiểm tra logic.
Với câu hai hoặc ba chỗ trống
Bạn không bắt buộc làm theo thứ tự chỗ trống. Hãy bắt đầu với chỗ trống có manh mối rõ nhất, thường là chỗ trống thứ hai hoặc thứ ba. Khi đã chắc một chỗ trống, các chỗ còn lại sẽ dễ hơn vì phạm vi nghĩa được thu hẹp. Vì không có điểm từng phần, đừng vội chuyển câu khi mới chắc một chỗ trống.
Ví dụ tự soạn: "The committee's report was surprisingly (i) ____: rather than offering the usual vague recommendations, it set out (ii) ____ steps with deadlines." Chỗ trống (ii) có manh mối rõ hơn: "with deadlines" đi ngược với "vague", nên (ii) phải mang nghĩa "cụ thể, rõ ràng". Từ đó, (i) cũng phải mang nghĩa tương tự, ví dụ "rõ ràng, thẳng thắn", vì dấu hai chấm cho biết vế sau giải thích vế trước. Bắt đầu từ (ii) giúp bạn tránh chọn nhầm một từ nghe hay cho (i) nhưng không khớp với phần còn lại.
Sentence Equivalence: tìm cặp, nhưng đừng chỉ tìm từ đồng nghĩa
Ở dạng này, bạn chọn hai từ trong sáu lựa chọn sao cho hai câu tạo thành có nghĩa tương đương. Mẹo phổ biến "tìm hai từ đồng nghĩa" có ích, nhưng không đủ.
- Vẫn tự điền trước.Đọc câu, tìm manh mối, nghĩ ra từ của bạn như ở Text Completion.
- Tìm các từ khớp với từ tự điền.Thường bạn sẽ tìm được hai hoặc ba ứng viên.
- Cảnh giác cặp đồng nghĩa bẫy.Đề thường có một cặp đồng nghĩa với nhau nhưng không hợp nghĩa câu. Hai từ đồng nghĩa mà sai logic vẫn sai.
- Kiểm tra cả hai câu.Thay từng từ vào câu và đọc lại, đảm bảo cả hai câu đều hợp lý và cùng nghĩa.
Nếu bạn chỉ tìm được một từ chắc chắn, hãy chọn từ có nghĩa gần nhất với nó trong các lựa chọn còn lại thay vì đoán ngẫu nhiên.
Những bẫy thường gặp
- Bỏ qua từ phủ địnhnot, hardly, scarcely, rarely đảo ngược nghĩa của cả mệnh đề.
- Chọn theo cảm giác "nghe quen"đáp án đúng thường là từ ít gặp hơn, còn từ quen dễ là bẫy.
- Nhầm nghĩa phụ của từ quennhiều từ tiếng Anh thông dụng có nghĩa thứ hai được GRE dùng, ví dụ "qualify" còn mang nghĩa "giới hạn, làm nhẹ bớt" một nhận định.
- Đọc vội câu dàimệnh đề phụ giữa câu thường chứa manh mối quyết định.
Học từ vựng GRE sao cho dùng được
Từ vựng là nền tảng, nhưng thuộc danh sách dài không đảm bảo làm đúng câu. Bạn cần nhận ra từ trong ngữ cảnh. Một cách học hiệu quả:
- Học theo nhóm nghĩagom các từ cùng nghĩa "chỉ trích", "khen ngợi", "bướng bỉnh"... Cách này rất hợp với Sentence Equivalence.
- Học kèm câu ví dụmỗi từ ghi một câu ví dụ tự viết, không chỉ nghĩa tiếng Việt.
- Ôn ngắt quãngdùng thẻ ghi nhớ và ôn lại theo khoảng cách tăng dần.
- Đọc tiếng Anh học thuậtbài báo, tạp chí về khoa học, văn hoá, kinh tế giúp bạn gặp từ trong ngữ cảnh thật.
- Ghi sổ lỗimỗi câu sai, ghi lại vì sao sai (thiếu từ, bỏ qua manh mối, bị bẫy đồng nghĩa).
Lộ trình luyện 4 tuần
| Tuần | Trọng tâm | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 | Quy trình 4 bước với câu một chỗ trống; học nhóm từ đầu tiên | Thói quen tự điền trước khi xem đáp án |
| 2 | Câu hai và ba chỗ trống; tiếp tục nhóm từ | Chọn đúng chỗ trống để bắt đầu |
| 3 | Sentence Equivalence; nhận diện cặp đồng nghĩa bẫy | Kiểm tra cả hai câu trước khi chốt |
| 4 | Section Verbal hỗn hợp có bấm giờ; rà sổ lỗi | Giữ nhịp, giảm lỗi lặp lại |
Học cùng Vietdemy
Nếu bạn muốn luyện Verbal có hệ thống, khoá Master the Shorter GRE Verbal trên Vietdemy tập trung vào phần Verbal của GRE phiên bản rút gọn, bao gồm Text Completion, Sentence Equivalence và Reading Comprehension. Xem thêm các khoá khác tại chủ đề GRE. Hoàn thành khoá học, bạn nhận chứng nhận hoàn thành của Vietdemy.
Câu hỏi thường gặp
Text Completion có được điểm từng phần không?
Không. Với câu nhiều chỗ trống, bạn phải chọn đúng tất cả các chỗ trống mới được tính điểm.
Sentence Equivalence có cần chọn đúng cả hai từ?
Có. Bạn phải chọn đúng cả hai lựa chọn mới được tính đúng.
Có nên học thuộc danh sách từ vựng GRE?
Danh sách giúp bạn biết nên học từ nào, nhưng hãy học theo nhóm nghĩa và kèm câu ví dụ để nhận ra từ trong ngữ cảnh.
Nên dành bao lâu cho một câu Text Completion?
Câu một chỗ trống thường nhanh hơn nhiều so với câu ba chỗ trống. Hãy giữ nhịp chung của cả section thay vì cố định thời gian cho từng câu.
Người mới nên bắt đầu từ Text Completion hay Sentence Equivalence?
Nên bắt đầu với Text Completion một chỗ trống để luyện thói quen tìm manh mối và tự điền từ. Kỹ năng này dùng lại trực tiếp cho Sentence Equivalence.















